匹克球: Pickleball (là môn thể thao kết hợp giữa tennis, bóng bàn và cầu lông)
Nét viết & luyện viết chữ 匹克球
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẤT (匹): thuộc bộ HỆ (匸), gồm 4 nét, thành phần: 匚 (PHƯƠNG) + 儿 (NHI).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con (ngựa); cuộn (vải); mã lực
Chữ THẤT (匹): thuộc bộ HỆ (匸), gồm 4 nét, thành phần: 匚 (PHƯƠNG) + 儿 (NHI).
gam (đơn vị khối lượng = 1/1000 kg); khắc phục
Chữ KHẮC (克): thuộc bộ NHI (儿), gồm 7 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 巧克力 (XẢO KHẮC LỰC: sô-cô-la (chocolate)), 克服 (KHẮC PHỤC: khắc phục, vượt qua (khó khăn, nhược điểm)), 麦克风 (MẠCH KHẮC PHONG: mi-crô, mic nói), 攻克 (CÔNG KHẮC: công phá, chinh phục, đánh chiếm (nút thắt công nghệ)).
quả bóng, trái cầu; quả cầu hình cầu
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái có NGỌC (王) sáng ngời Bên phải CẦU (求) nguyện một đời bình an Tròn đầy như ngọc thế gian Trái bóng lăn tròn ngập tràn niềm vui.”
Chữ CẦU (球) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ NGỌC (王) ở bên trái biểu ý viên ngọc quý và chữ CẦU (求) ở bên phải biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của CẦU là một loại mỹ ngọc tròn trịa, bóng bẩy phát ra âm thanh thanh thoát. Về sau, từ dáng ngọc tròn đầy đặn, chữ CẦU được mở rộng để chỉ mọi vật thể hình khối tròn như quả bóng thể thao hay quả địa cầu.
Câu ví dụ với từ “匹克球”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
那个小孩会玩匹克球。
nàgè xiǎohái huì wán pǐkèqiú.
“Đứa trẻ đó biết chơi Pickleball.”
他喜欢看匹克球的比赛。
tā xǐhuan kàn pǐkèqiú de bǐsài.
“Anh ấy thích xem các trận đấu Pickleball.”
Từ “匹克球” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 匹克球 (pǐkèqiú)
匹克球 (pǐkèqiú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “匹克球” có phiên âm Pinyin là “pǐkèqiú”, âm Hán Việt là “THẤT KHẮC CẦU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Pickleball (là môn thể thao kết hợp giữa tennis, bóng bàn và cầu lông)”.
Chữ 匹克球 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “匹克球” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 匸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.