北宋: Bắc Tống (triều đại từ năm 960 đến 1127, bắt đầu từ năm Kiến Long thứ nhất dưới thời Thái Tổ (Triệu Khuông Dẫn), kết thúc vào năm thứ hai của niên hiệu Tĩnh Khang dưới thời Khâm Tông (Triệu Hoàn), kinh đô đặt tại Biện Kinh (nay là thành phố Khai Phong, tỉnh Hà Nam))
Nét viết & luyện viết chữ 北宋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai người đứng tựa lưng nhau, Tránh cơn gió lạnh thổi mau bên trời. Chữ BẮC phương hướng xa xôi, Ngựa Hồ nhớ Bắc chẳng rời cố hương.” — Chữ BẮC (北) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người đứng quay lưng lại với nhau nên nghĩa gốc ban đầu là cái lưng (sau này viết thêm bộ NHỤC thành chữ BỐI 背). Do vùng Trung Nguyên cổ đại thường đón gió lạnh buốt thổi từ phương Bắc xuống khiến con người dựng nhà hay đứng ngồi đều quay lưng về hướng đó để tránh rét, chữ BẮC (北) được mượn để chỉ phương Bắc. Trong văn chương, phương Bắc gắn liền với hình ảnh ngựa Hồ nhớ gió Bắc, biểu trưng cho nỗi lòng hướng về cội nguồn quê hương.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phía bắc, hướng bắc
Câu thơ nhớ chữ: “Hai người đứng tựa lưng nhau, Tránh cơn gió lạnh thổi mau bên trời. Chữ BẮC phương hướng xa xôi, Ngựa Hồ nhớ Bắc chẳng rời cố hương.”
Chữ BẮC (北) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người đứng quay lưng lại với nhau nên nghĩa gốc ban đầu là cái lưng (sau này viết thêm bộ NHỤC thành chữ BỐI 背). Do vùng Trung Nguyên cổ đại thường đón gió lạnh buốt thổi từ phương Bắc xuống khiến con người dựng nhà hay đứng ngồi đều quay lưng về hướng đó để tránh rét, chữ BẮC (北) được mượn để chỉ phương Bắc. Trong văn chương, phương Bắc gắn liền với hình ảnh ngựa Hồ nhớ gió Bắc, biểu trưng cho nỗi lòng hướng về cội nguồn quê hương.
Tống (họ Tống; Họ Tống bắt nguồn từ nước Tống thời Xuân Thu; gắn liền với dòng họ Tống thế gia danh giá bậc nhất thế kỷ 20.).
Chữ TỐNG (宋): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 7 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 木 (MỘC).
Câu ví dụ với từ “北宋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 北宋.
Từ “北宋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 北宋 (Běi Sòng)
北宋 (Běi Sòng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “北宋” có phiên âm Pinyin là “Běi Sòng”, âm Hán Việt là “BẮC TỐNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Bắc Tống (triều đại từ năm 960 đến 1127, bắt đầu từ năm Kiến Long thứ nhất dưới thời Thái Tổ (Triệu Khuông Dẫn), kết thúc vào năm thứ hai của niên hiệu Tĩnh Khang dưới thời Khâm Tông (Triệu Hoàn), kinh đô đặt tại Biện Kinh (nay là thành phố Khai Phong, tỉnh Hà Nam))”.
Chữ 北宋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “北宋” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 匕. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.