勾销: thủ tiêu; xoá sạch; gạch bỏ; bỏ đi; xoá đi; xí xoá
Nét viết & luyện viết chữ 勾销
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÂU (勾): thuộc bộ BAO (勹), gồm 4 nét, thành phần: 勹 (BAO) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 勾结 (CÂU KẾT: cấu kết, câu kết, thông đồng làm bậy).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
móc câu, móc nối lôi cuốn; đánh dấu tích (gōu)
Chữ CÂU (勾): thuộc bộ BAO (勹), gồm 4 nét, thành phần: 勹 (BAO) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 勾结 (CÂU KẾT: cấu kết, câu kết, thông đồng làm bậy).
tan chảy, cầu chì; chợ, bán; để giết thời gian, kết thúc, hủy bỏ
Chữ TIÊU (销, phồn thể: 銷): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét, thành phần: 钅 (KIM) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 销售 (TIÊU THỤ: tiêu thụ, bán hàng, doanh số bán lẻ), 报销 (BÁO TIÊU: thanh toán công tác phí, hoàn trả chi phí), 畅销 (SƯỚNG TIÊU: bán chạy, đắt khách, tiêu thụ mạnh), 撤销 (TRIỆT TIÊU: bãi bỏ, hủy bỏ, thu hồi (quyết định, giấy phép)).
Câu ví dụ với từ “勾销”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他们决定勾销旧怨。
tāmen juédìng gōuxiāo jiù yuàn.
“Họ quyết định xóa bỏ hiềm khích cũ.”
这笔记录被勾销了。
zhè bǐ jìlù bèi gōuxiāole.
“Bản ghi này đã bị hủy bỏ.”
Từ “勾销” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 勾销 (gōuxiāo)
勾销 (gōuxiāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “勾销” có phiên âm Pinyin là “gōuxiāo”, âm Hán Việt là “CÂU TIÊU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thủ tiêu; xoá sạch; gạch bỏ; bỏ đi; xoá đi; xí xoá”.
Chữ 勾销 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “勾销” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 勹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.