功效: công hiệu, hiệu năng điều trị/sử dụng
Nghĩa tiếng Anh (English): efficacy, effectiveness, medicinal effect
Nét viết & luyện viết chữ 功效
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÔNG (功): thuộc bộ LỰC (力), gồm 5 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 成功 (THÀNH CÔNG: thành công), 功夫 (CÔNG PHU: công phu (võ thuật; công sức, thời gian bỏ ra)), 功能 (CÔNG NĂNG: chức năng, công năng, tính năng), 功课 (CÔNG KHOÁ: bài vở, bài học tập; công tác chuẩn bị).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
công lao, thành tựu; công phu, kỹ năng; công (vật lý)
Chữ CÔNG (功): thuộc bộ LỰC (力), gồm 5 nét, thành phần: 工 (CÔNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 成功 (THÀNH CÔNG: thành công), 功夫 (CÔNG PHU: công phu (võ thuật; công sức, thời gian bỏ ra)), 功能 (CÔNG NĂNG: chức năng, công năng, tính năng), 功课 (CÔNG KHOÁ: bài vở, bài học tập; công tác chuẩn bị).
hiệu quả; công hiệu; công dụng
Chữ HIỆU (效): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 10 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 效果 (HIỆU QUẢ: hiệu quả, kết quả), 效率 (HIỆU SUẤT: hiệu suất, năng suất, tốc độ hiệu quả), 成效 (THÀNH HIỆU: hiệu quả, thành quả đạt được), 功效 (CÔNG HIỆU: công hiệu, hiệu năng điều trị/sử dụng).
Câu ví dụ với từ “功效”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
屠呦呦科研团队通过现代药理学实验证实了青蒿素抗疟疾的强劲功效,在全球范围内拯救了数百万疟疾患者生命。
Tú yōu yōu kē yán tuán duì tōng guò xiàn dài yào lǐ xué shí yàn zhèng shí le qīng hāo sù kàng nüè jí de qiáng jìng gōng xiào, zài quán qiú fàn wéi nèi zhěng jiù le shù bǎi wàn nüè jí huàn zhě shēng mìng.
“Nhóm nghiên cứu khoa học của bà Đồ U U thông qua thực nghiệm dược lý học hiện đại đã chứng minh công hiệu chống sốt rét mạnh mẽ của hoạt chất Artemisinin, cứu sống tính mạng của hàng triệu bệnh nhân sốt rét trên toàn thế giới.”
Tu Youyou's research team proved artemisinin's potent antimalarial efficacy through pharmacology, saving millions of lives globally.
深刻领悟“功效”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ gōng xiào ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “功效” (công hiệu, hiệu năng điều trị/sử dụng - CÔNG HIỆU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "功效" (công hiệu, hiệu năng điều trị/sử dụng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “功效” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 功效 (gōng xiào)
功效 (gōng xiào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “功效” có phiên âm Pinyin là “gōng xiào”, âm Hán Việt là “CÔNG HIỆU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “công hiệu, hiệu năng điều trị/sử dụng” (tiếng Anh: efficacy, effectiveness, medicinal effect).
Chữ 功效 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “功效” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 力. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.