前罪犯: phạm nhân có tiền án; tội phạm trước đây; tội phạm cũ
Nét viết & luyện viết chữ 前罪犯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đầu BÁT dưới NGUYỆT thuyền trôi Bên phải ĐAO sắc rẽ khơi mở đường Phía trước rộng mở bốn phương Vững chân tiến bước dặm trường vươn xa.” — Chữ TIỀN (前) là chữ hội ý giàu hình ảnh trong Giáp cốt văn. Chữ gốc (歬) khắc họa bàn chân bộ CHỈ (止 - nay biến thành 丷 và nét ngang) đặt trên mũi thuyền bộ CHU (舟 - nay biến thành bộ NGUYỆT 月), biểu thị con thuyền đang lướt tới phía trước. Về sau người xưa thêm bộ ĐAO (刂) tạo chữ chỉ cái kéo cắt phẳng, còn nghĩa gốc 'phía trước, tiến lên' vẫn giữ nguyên, gửi gắm thông điệp luôn vững vàng rẽ sóng tiến bước.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trước
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu BÁT dưới NGUYỆT thuyền trôi Bên phải ĐAO sắc rẽ khơi mở đường Phía trước rộng mở bốn phương Vững chân tiến bước dặm trường vươn xa.”
Chữ TIỀN (前) là chữ hội ý giàu hình ảnh trong Giáp cốt văn. Chữ gốc (歬) khắc họa bàn chân bộ CHỈ (止 - nay biến thành 丷 và nét ngang) đặt trên mũi thuyền bộ CHU (舟 - nay biến thành bộ NGUYỆT 月), biểu thị con thuyền đang lướt tới phía trước. Về sau người xưa thêm bộ ĐAO (刂) tạo chữ chỉ cái kéo cắt phẳng, còn nghĩa gốc 'phía trước, tiến lên' vẫn giữ nguyên, gửi gắm thông điệp luôn vững vàng rẽ sóng tiến bước.
tội, tội lỗi, tội ác; chịu tội khổ cực
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là lưới VÕNG bủa vây quanh, Dưới là chữ PHI việc chẳng lành. Làm điều sai trái sa vào lưới, Giữ mình ngay thẳng phúc mới sanh.”
Chữ TỘI (罪) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ VÕNG (罒 - tấm lưới giăng bắt) ở trên và chữ PHI (非 - điều sai trái, làm quấy) ở dưới. Thời cổ đại chữ vốn viết là TỘI (辠 - gồm chữ TỰ 自 và chữ TÂN 辛), đến thời Tần Thủy Hoàng vì thấy chữ đó giống chữ HOÀNG (皇) nên đã đổi thành chữ TỘI (罪) như ngày nay. Hình ảnh tấm lưới pháp luật và lưới trời lồng lộng chụp xuống những hành vi sai trái (PHI 非) là lời răn đe sâu sắc để con người luôn sống lương thiện, thượng tôn pháp luật.
phạm phải, mắc phải; xúc phạm xâm phạm
Chữ PHẠM (犯): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 罪犯 (TỘI PHẠM: tội phạm, kẻ phạm tội), 触犯 (XÚC PHẠM: xâm phạm, phạm vào (pháp luật, đạo đức)), 侵犯 (XÂM PHẠM: xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền).
Câu ví dụ với từ “前罪犯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们不收纳前罪犯的人。
wǒmen bù shōunà qián zuìfàn de rén.
“Chúng tôi không thu nhận người có tiền án.”
Từ “前罪犯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 前罪犯 (qián zuìfàn)
前罪犯 (qián zuìfàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “前罪犯” có phiên âm Pinyin là “qián zuìfàn”, âm Hán Việt là “TIỀN TỘI PHẠM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phạm nhân có tiền án; tội phạm trước đây; tội phạm cũ”.
Chữ 前罪犯 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “前罪犯” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.