利: có lợi, lợi ích; thuận lợi; sắc bén
Nghĩa tiếng Anh (English): advantage, benefit, profit, sharp, favorable
Nét viết & luyện viết chữ 利
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bộ HÒA lúa chín vàng, Bên phải bộ ĐAO lưỡi liềm sang. Gặt mùa bội thu đầy kho thóc, Chữ LỢI hanh thông khắp xóm làng.” — Chữ LỢI (利) là chữ hội ý kết cấu trái phải, được ghép bởi bộ HÒA (禾 - cây lúa trĩu bông) bên trái và bộ ĐAO (刂 - con dao, lưỡi liềm) bên phải. Hình ảnh dùng lưỡi liềm sắc bén gặt những bông lúa chín vàng mang lại hai tầng nghĩa: sự sắc bén của nông cụ và mùa màng thu hoạch dồi dào, lợi ích, thuận lợi. Chữ LỢI khuyên con người tạo dựng thành quả bằng lao động chân chính.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
có lợi, lợi ích; thuận lợi; sắc bén
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ HÒA lúa chín vàng, Bên phải bộ ĐAO lưỡi liềm sang. Gặt mùa bội thu đầy kho thóc, Chữ LỢI hanh thông khắp xóm làng.”
Chữ LỢI (利) là chữ hội ý kết cấu trái phải, được ghép bởi bộ HÒA (禾 - cây lúa trĩu bông) bên trái và bộ ĐAO (刂 - con dao, lưỡi liềm) bên phải. Hình ảnh dùng lưỡi liềm sắc bén gặt những bông lúa chín vàng mang lại hai tầng nghĩa: sự sắc bén của nông cụ và mùa màng thu hoạch dồi dào, lợi ích, thuận lợi. Chữ LỢI khuyên con người tạo dựng thành quả bằng lao động chân chính.
Câu ví dụ với từ “利”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
利民之事,丝发必兴;我们要推动科技创新成果更多更公平惠及全体人民,切实增进民生福祉。
Lì mín zhī shì, sī fā bì xīng ; wǒ men yào tuī dòng kē jì chuàng xīn chéng guǒ gèng duō gèng gōng píng huì jí quán tǐ rén mín, qiè shí zēng jìn mín shēng fú zhǐ.
“Việc có lợi có lợi cho dân, dù nhỏ như sợi tơ sợi tóc cũng nhất định phải làm (lợi dân chi sự, ti phát tất hưng); chúng ta phải thúc đẩy các thành quả đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ mang lại lợi ích công bằng hơn nhiều hơn cho toàn thể nhân dân, củng cố thực chất phúc lợi dân sinh.”
Matters beneficial to people must be pursued; sci-tech achievements should benefit the entire populace fairly.
Từ “利” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 利 (lì)
利 (lì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “利” có phiên âm Pinyin là “lì”, âm Hán Việt là “LỢI”, thuộc từ loại Tính từ / Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “có lợi, lợi ích; thuận lợi; sắc bén” (tiếng Anh: advantage, benefit, profit, sharp, favorable).
Chữ 利 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “利” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 刀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.