净土: Niết bàn; Tịnh thổ; thiên đường; chốn cực lạc; chốn bồng lai (thế giới tây phương cực lạc của Phật A Di Đà)
Nét viết & luyện viết chữ 净土
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỊNH (净, phồn thể: 淨): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 干净 (CAN TỊNH: sạch sẽ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sạch sẽ, thanh tịnh; thuần túy, chỉ toàn
Chữ TỊNH (净, phồn thể: 淨): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 干净 (CAN TỊNH: sạch sẽ).
đất, bùn đất; quê mùa, dân dã, bản địa
Chữ THỔ (土): thuộc bộ THỔ (土), gồm 3 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 土地 (THỔ ĐỊA: đất đai, thổ nhưỡng, đất), 土豆 (THỔ ĐẬU: khoai tây), 风土人情 (PHONG THỔ NHÂN TÌNH: phong thổ nhân tình, phong tục tập quán địa phương), 领土 (LĨNH THỔ: lãnh thổ, chủ quyền lãnh thổ).
Câu ví dụ với từ “净土”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
寺庙是一方清幽净土。
sìmiào shì yīfāng qīngyōu jìngtǔ.
“Ngôi chùa là nơi cực lạc đầy yên tĩnh”
书中世界是精神净土。
shū zhōng shìjiè shì jīngshén jìngtǔ.
“Thế giới trong sách là thiên đường.”
Từ “净土” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 净土 (jìngtǔ)
净土 (jìngtǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “净土” có phiên âm Pinyin là “jìngtǔ”, âm Hán Việt là “TỊNH THỔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Niết bàn; Tịnh thổ; thiên đường; chốn cực lạc; chốn bồng lai (thế giới tây phương cực lạc của Phật A Di Đà)”.
Chữ 净土 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “净土” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 冫. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.