农民服装: trang phục nông dân
Nét viết & luyện viết chữ 农民服装
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (31 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Rừng cây sáng sớm tinh sương, Tay cầm liềm THẦN mở đường cày sâu. Chữ NÔNG dãi nắng dầm mưa, Làm ra hạt gạo sớm trưa nuôi người.” — Chữ NÔNG (农, phồn thể 農) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình rừng cây cỏ (林/曲) ở trên và chiếc liềm bằng vỏ sò (辰 - THẦN) ở dưới để diễn tả công việc phát hoang, làm cỏ và cày cấy. Sang chữ giản thể, phần trên được lược giản thành bộ MỊCH (冖) có nét phẩy. Chữ NÔNG tôn vinh sự cần cù một nắng hai sương của người nông dân cùng trí tuệ canh tác thuận theo thời tiết của nền văn minh lúa nước.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nông nghiệp; nông
Câu thơ nhớ chữ: “Rừng cây sáng sớm tinh sương, Tay cầm liềm THẦN mở đường cày sâu. Chữ NÔNG dãi nắng dầm mưa, Làm ra hạt gạo sớm trưa nuôi người.”
Chữ NÔNG (农, phồn thể 農) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình rừng cây cỏ (林/曲) ở trên và chiếc liềm bằng vỏ sò (辰 - THẦN) ở dưới để diễn tả công việc phát hoang, làm cỏ và cày cấy. Sang chữ giản thể, phần trên được lược giản thành bộ MỊCH (冖) có nét phẩy. Chữ NÔNG tôn vinh sự cần cù một nắng hai sương của người nông dân cùng trí tuệ canh tác thuận theo thời tiết của nền văn minh lúa nước.
Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ, mang tấm lòng ái dân, gần gũi chan hòa với mọi người.).
Câu thơ nhớ chữ: “Trên khung chữ KHẨU (口) vuông vức, Dưới vươn nét móc sức lực dồi dào. Trăm họ chung sống đồng bào, Làm nên chữ DÂN (民) tự hào nước non.”
Chữ DÂN (民) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự; trong Kim văn, chữ có hình dáng như mầm cây cỏ non vươn lên mạnh mẽ từ lòng đất với sức sống dồi dào (cũng có thuyết giải thích là hình con mắt có nét đâm qua chỉ người lao động thời cổ). Trải qua lịch sử, chữ DÂN (民) dùng để chỉ đông đảo quần chúng nhân dân — những người trực tiếp sáng tạo ra văn minh và là gốc rễ vững bền của mọi quốc gia (DÂN VI BẢN).
quần áo, trang phục; phục, tâm phục; uống (thuốc); thích nghi
Câu thơ nhớ chữ: “Thuyền CHU vượt sóng ra khơi, Bàn tay cầm lái mọi người đồng tâm. Chữ PHỤC kỷ luật âm thầm, Áo quần chỉnh tề, tận tâm giúp đời.”
Chữ PHỤC (服) là chữ hội ý kiêm hình thanh, bên trái vốn là bộ CHU (舟 - con thuyền, sau biến đổi thành hình giống bộ NGUYỆT 月), bên phải gồm bộ TIẾT (卩 - người quỳ tuân lệnh) và bộ HỰU (又 - bàn tay điều khiển). Trên một con thuyền vượt sóng dữ, mọi người phải đồng lòng tuân theo người cầm lái, nên chữ mang nghĩa phục tùng, thích nghi và làm việc (phục vụ), đồng thời chỉ trang phục mặc trên người.
lắp đặt, trang bị; đóng gói; giả vờ; trang phục
Chữ TRANG (装, phồn thể: 裝): thuộc bộ Y (衣), gồm 12 nét, thành phần: 士 (SĨ) + 衣 (Y). Từ ghép HSK: 安装 (AN TRANG: lắp đặt, cài đặt), 服装 (PHỤC TRANG: trang phục, quần áo), 假装 (GIẢ TRANG: giả vờ, giả bộ), 装饰 (TRANG SỨC: trang trí; đồ trang trí, hoa văn).
Câu ví dụ với từ “农民服装”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 农民服装.
Từ “农民服装” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 农民服装 (nóngmín fúzhuāng)
农民服装 (nóngmín fúzhuāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “农民服装” có phiên âm Pinyin là “nóngmín fúzhuāng”, âm Hán Việt là “NÔNG DÂN PHỤC TRANG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trang phục nông dân”.
Chữ 农民服装 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “农民服装” có tổng cộng 31 nét viết, thuộc bộ thủ 冖. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.