兴安
Minh họa từ vựng 兴安 (xìng ān)
xìng ān HÁN VIỆT: HỨNG AN

兴安: Hưng Yên; tỉnh Hưng Yên

Hưng Yên tỉnh Hưng Yên

Nét viết & luyện viết chữ 兴安

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 兴

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên ba nét chấm chung tay, Giữa ngang một nét, dưới tầy BÁT nâng. Muôn người hợp sức tưng bừng, Chữ HƯNG thịnh vượng, vui mừng xiết bao.” — Chữ HƯNG (兴) là chữ hội ý (giản thể từ chữ 興), trong Giáp cốt văn vẽ hình bốn bàn tay ở bốn góc cùng chung sức nâng cao một chiếc mâm lễ vật ở chính giữa. Khi nhiều người đồng tâm hiệp lực cùng nâng một vật lên cao, bầu không khí trở nên vô cùng sôi nổi và công việc ắt sẽ phát triển rực rỡ. Vì vậy, chữ HƯNG vừa mang nghĩa hưng thịnh, khởi sắc (xīng), vừa chỉ niềm vui sướng, hào hứng (xìng).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

兴
xīng / xìng HƯNG / HỨNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hưng thịnh, dấy lên, phấn khởi — trong 兴奋 (xīng); vui vẻ, hứng thú (xìng)

Bộ 八 (BỘ BÁT • 2 nét): Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
⺍ CHẤM (Ba nét chấm phía trên giản lược từ những bàn tay cùng chung sức nâng đỡ.) 一 NHẤT (Mặt phẳng chiếc mâm lễ vật được mọi người hợp lực nâng cao.) 八 BÁT (Hai bàn tay phía dưới cùng nâng đỡ tạo thế vững chãi.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên ba nét chấm chung tay, Giữa ngang một nét, dưới tầy BÁT nâng. Muôn người hợp sức tưng bừng, Chữ HƯNG thịnh vượng, vui mừng xiết bao.”

Chữ HƯNG (兴) là chữ hội ý (giản thể từ chữ 興), trong Giáp cốt văn vẽ hình bốn bàn tay ở bốn góc cùng chung sức nâng cao một chiếc mâm lễ vật ở chính giữa. Khi nhiều người đồng tâm hiệp lực cùng nâng một vật lên cao, bầu không khí trở nên vô cùng sôi nổi và công việc ắt sẽ phát triển rực rỡ. Vì vậy, chữ HƯNG vừa mang nghĩa hưng thịnh, khởi sắc (xīng), vừa chỉ niềm vui sướng, hào hứng (xìng).

安
ān AN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

an toàn, yên ổn, bình an; lắp đặt; an cư

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét): Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 BỘ MIÊN (Mái nhà che mưa chắn gió, không gian an toàn bảo bọc người thân.) 女 BỘ NỮ (Người phụ nữ, người mẹ, người vợ dịu hiền gìn giữ hạnh phúc gia đình.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái nhà tranh che nắng gió, Người nàng phụ nữ giữ bình an. An nữ khứ thỉ nhập vi gia, Gia đạo ấm êm hưởng phúc nhàn.”

Chữ AN (安) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ AN (安) gồm bộ Miên (宀 - mái nhà) che chở bên trên chữ Nữ (女 - người phụ nữ). Người xưa quan niệm người phụ nữ chính là linh hồn của mái ấm; khi trong nhà có bàn tay người phụ nữ chăm lo, vén khéo và giữ gìn ngọn lửa yêu thương thì gia đạo ắt yên bình, hòa thuận. Trong vế đối chiết tự: "An nữ khứ thỉ nhập vi gia" - bỏ chữ Nữ thay chữ Thỉ vào thành chữ Gia, khẳng định vai trò trụ cột của phụ nữ trong việc kiến tạo sự an ổn và phúc lộc cho gia đình.

Câu ví dụ với từ “兴安”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

兴安的天气很凉快。

xìng ān de tiānqì hěn liángkuai.

“Thời tiết ở Hưng Yên rất mát mẻ.”

Ví dụ #2

我们下周去兴安玩。

wǒmen xià zhōu qù xìng ān wán.

“Tuần sau chúng tôi đi chơi ở Hưng Yên.”

Từ “兴安” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 兴安 (xìng ān)

兴安 (xìng ān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “兴安” có phiên âm Pinyin là “xìng ān”, âm Hán Việt là “HỨNG AN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Hưng Yên; tỉnh Hưng Yên”.

Chữ 兴安 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “兴安” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 八. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2019-10-19T17:27:32+07:00