共鸣 Phồn thể: 共鳴
Minh họa từ vựng 共鸣 (gòng míng)
gòng míng HÁN VIỆT: CỘNG MINH

共鸣: cộng hưởng, đồng cảm sâu sắc (tâm hồn, nghệ thuật)

cộng hưởng đồng cảm sâu sắc (tâm hồn nghệ thuật)

Nghĩa tiếng Anh (English): resonance, sympathetic response, to resonate

Nét viết & luyện viết chữ 共鸣

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 共

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên thời nét THẬP (十) đan cài, Ngang dài nâng đỡ đôi vai vững vàng. Dưới chân chữ BÁT (八) nhịp nhàng, Chung tay chữ CỘNG (共) kết đoàn thành công.” — Chữ CỘNG (共) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình hai bàn tay ở dưới cùng nhau nâng đỡ một vật phẩm chung ở phía trên. Khi chuyển sang chữ Khải, hình ảnh ấy biến đổi thành các nét ngang sổ đan nhau (gần với chữ THẬP 十) ở trên và bộ BÁT (八 - hai bàn tay nâng lên) ở dưới. Chữ biểu thị tinh thần đồng tâm hiệp lực, cùng nhau gánh vác công việc, chia ngọt sẻ bùi (ĐỒNG CAM CỘNG KHỔ) vì lợi ích chung.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

共
gòng CỘNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tổng cộng, cùng nhau, chung

Bộ 八 (BỘ BÁT • 2 nét): Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên thời nét THẬP (十) đan cài, Ngang dài nâng đỡ đôi vai vững vàng. Dưới chân chữ BÁT (八) nhịp nhàng, Chung tay chữ CỘNG (共) kết đoàn thành công.”

Chữ CỘNG (共) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình hai bàn tay ở dưới cùng nhau nâng đỡ một vật phẩm chung ở phía trên. Khi chuyển sang chữ Khải, hình ảnh ấy biến đổi thành các nét ngang sổ đan nhau (gần với chữ THẬP 十) ở trên và bộ BÁT (八 - hai bàn tay nâng lên) ở dưới. Chữ biểu thị tinh thần đồng tâm hiệp lực, cùng nhau gánh vác công việc, chia ngọt sẻ bùi (ĐỒNG CAM CỘNG KHỔ) vì lợi ích chung.

鸣
míng MINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Chim hót, tiếng kêu muông thú, vang dội lẫy lừng.

Bộ 鳥 (BỘ ĐIỂU • 11 nét): Loài chim đuôi dài, chim chóc bay lượn.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 BỘ KHẨU (Cái mỏ chim há ra cất tiếng hót thanh tao.) 鸟 BỘ ĐIỂU (Loài chim có cánh bay liệng giữa trời.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chim nhỏ cất miệng hót vang, Bình minh rực rỡ nắng vàng đơm hoa. Tiếng hót lảnh lót ngân nga, Chữ Minh vang dội bài ca đón ngày.”

Chữ MINH (鸣) là chữ hội ý, gồm chữ Khẩu (口) ghép cùng chữ Điểu (鸟 - con chim). Chú chim đậu trên cành đón chào bình minh hé mỏ cất lên tiếng ca lảnh lót rộn rã. Chữ MINH còn biểu đạt sự vang dội, tiếng tăm chấn động muôn nơi ("Nhất minh kinh nhân").

Câu ví dụ với từ “共鸣”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这部真实展现脱贫攻坚壮丽历程与乡村振兴感人故事的电视剧,在全国数亿观众中引发了极其强烈的精神共鸣。

Zhè bù zhēn shí zhǎn xiàn tuō pín gōng jiān zhuàng lì lì chéng yǔ xiāng cūn zhèn xīng gǎn rén gù shì de diàn shì jù, zài quán guó shù yì guān zhòng zhōng yǐn fā le jí qí qiáng liè de jīng shén gòng míng.

“Bộ phim truyền hình tái hiện chân thực hành trình tráng lệ của công cuộc xóa đói giảm nghèo và những câu chuyện lay động lòng người về chấn hưng nông thôn đã tạo nên sự đồng cảm cộng hưởng tinh thần vô cùng mãnh liệt trong lòng hàng trăm triệu khán giả trên cả nước.”

This TV drama depicting heroic poverty alleviation journeys sparked intense spiritual resonance among hundreds of millions of viewers nationwide.

Ví dụ #2

深刻领悟“共鸣”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ gòng míng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “共鸣” (cộng hưởng, đồng cảm sâu sắc (tâm hồn, nghệ thuật) - CỘNG MINH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "共鸣" (cộng hưởng, đồng cảm sâu sắc (tâm hồn, nghệ thuật)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “共鸣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 共鸣 (gòng míng)

共鸣 (gòng míng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “共鸣” có phiên âm Pinyin là “gòng míng”, âm Hán Việt là “CỘNG MINH”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cộng hưởng, đồng cảm sâu sắc (tâm hồn, nghệ thuật)” (tiếng Anh: resonance, sympathetic response, to resonate).

Chữ 共鸣 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “共鸣” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 八. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2018-01-30T13:14:51+07:00