全等: đồng dư (hình học)
Nét viết & luyện viết chữ 全等
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TOÀN (全): thuộc bộ NHẬP (入), gồm 6 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 安全 (AN TOÀN: an toàn, bình an), 全部 (TOÀN BỘ: toàn bộ, tất cả), 完全 (HOÀN TOÀN: hoàn toàn, trọn vẹn), 全面 (TOÀN DIỆN: toàn diện, bao quát).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
toàn bộ, đầy đủ, hoàn toàn
Chữ TOÀN (全): thuộc bộ NHẬP (入), gồm 6 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 安全 (AN TOÀN: an toàn, bình an), 全部 (TOÀN BỘ: toàn bộ, tất cả), 完全 (HOÀN TOÀN: hoàn toàn, trọn vẹn), 全面 (TOÀN DIỆN: toàn diện, bao quát).
chờ đợi; vân vân, và các thứ
Chữ ĐẲNG (等): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 12 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 土 (THỔ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 等待 (ĐẲNG ĐÃI: chờ đợi, đón đợi), 等候 (ĐẲNG HẬU: chờ đợi, chờ đón (trang trọng)), 等于 (ĐẲNG VU: bằng, tương đương với, coi như), 平等 (BÌNH ĐẲNG: bình đẳng).
Câu ví dụ với từ “全等”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 全等.
Từ “全等” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 全等 (quán děng)
全等 (quán děng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “全等” có phiên âm Pinyin là “quán děng”, âm Hán Việt là “TOÀN ĐẲNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đồng dư (hình học)”.
Chữ 全等 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “全等” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 入. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.