偶遇: tình cờ gặp; vô tình gặp
Nét viết & luyện viết chữ 偶遇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẪU (偶): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 偶尔 (NGẪU NHĨ: thỉnh thoảng, đôi khi), 偶然 (NGẪU NHIÊN: ngẫu nhiên, tình cờ, ngẫu hợp), 配偶 (PHỐI NGẪU: vợ/chồng, bạn đời, người phối ngẫu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tình cờ gặp; vô tình gặp
Chữ NGẪU (偶): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 偶尔 (NGẪU NHĨ: thỉnh thoảng, đôi khi), 偶然 (NGẪU NHIÊN: ngẫu nhiên, tình cờ, ngẫu hợp), 配偶 (PHỐI NGẪU: vợ/chồng, bạn đời, người phối ngẫu).
gặp gỡ, bắt gặp; gặp phải (khó khăn)
Chữ NGỘ (遇): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét. Từ ghép HSK: 遇到 (NGỘ ĐÁO: gặp phải, bắt gặp), 待遇 (ĐÃI NGỘ: đãi ngộ, chế độ đãi ngộ, tiền lương), 机遇 (CƠ NGỘ: thời cơ, cơ hội tốt, vận hội phát triển), 遭遇 (TAO NGỘ: bắt gặp, gặp phải (khó khăn, hiểm cảnh); cảnh ngộ).
Câu ví dụ với từ “偶遇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们偶遇在咖啡店。
wǒmen ǒuyù zài kāfēi diàn.
“Chúng tôi tình cờ gặp ở quán cà phê.”
我们偶遇在公园里。
wǒmen ǒuyù zài gōngyuán lǐ.
“Chúng tôi tình cờ gặp trong công viên.”
Từ “偶遇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 偶遇 (ǒuyù)
偶遇 (ǒuyù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “偶遇” có phiên âm Pinyin là “ǒuyù”, âm Hán Việt là “NGẪU NGỘ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tình cờ gặp; vô tình gặp”.
Chữ 偶遇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “偶遇” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.