供给 Phồn thể: 供給
Minh họa từ vựng 供给 (gōng jǐ)
gōng jǐ HÁN VIỆT: CUNG CẤP

供给: cung ứng, cung cấp; nguồn cung

cung ứng cung cấp nguồn cung

Nghĩa tiếng Anh (English): to supply, to provide, supply

Nét viết & luyện viết chữ 供给

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 供

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CUNG (供): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 供不应求 (CUNG BẤT ỨNG CẦU: cung không đủ cầu, cháy hàng), 供给 (CUNG CẤP: cung ứng, cung cấp; nguồn cung).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

供
gōng / gòng CUNG / CÚNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cung cấp, cung ứng, nuôi ăn học (gōng); thờ cúng, đồ cúng, lời khai (gòng)

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ CUNG (供): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 供不应求 (CUNG BẤT ỨNG CẦU: cung không đủ cầu, cháy hàng), 供给 (CUNG CẤP: cung ứng, cung cấp; nguồn cung).

给
gěi / jǐ CẤP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đưa cho, tặng cho, cho (gěi); cung cấp, sung túc (jǐ)

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ lụa mềm mại, biểu thị sự kết nối và nguồn vật phẩm dồi dào.) 合 HỢP (Gộp lại, hòa hợp (gồm bộ NHÂN 人, chữ NHẤT 一 và bộ KHẨU 口), biểu âm kiêm biểu ý.)

Câu thơ nhớ chữ: “Sợi tơ bộ MỊCH (纟) bên ngoài Bên trong chữ HỢP (合) nối dài yêu thương Trao cho tấm áo vấn vương Cho đi nhận lại muôn phương vẹn toàn.”

Chữ CẤP (给) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟 - sợi tơ lụa) bên trái biểu ý và chữ HỢP (合 - tụ họp, vừa vặn) bên phải biểu âm. Nghĩa gốc trong cổ văn của CẤP là các sợi tơ được nối kết đầy đủ, sung túc, từ đó mở rộng thành cung cấp, ban trao cho người khác. Chữ gợi lên hình ảnh trao đi những sợi tơ tình cảm và vật chất tốt đẹp để gắn kết (HỢP) con người lại gần nhau hơn.

Câu ví dụ với từ “供给”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

深化供给侧结构性改革,着力提升产业链供应链韧性与安全水平,以高质量供给引领和创造新需求。

Shēn huà gōng jǐ cè jié gòu xìng gǎi gé, zhuó lì tí shēng chǎn yè liàn gōng yìng liàn rèn xìng yǔ ān quán shuǐ píng, yǐ gāo zhì liàng gōng jǐ yǐn lǐng hé chuàng zào xīn xū qiú.

“Đi sâu cải cách cơ cấu phía cung, tập trung nâng cao sức bền dẻo dai và mức độ an toàn của chuỗi công nghiệp chuỗi cung ứng, dùng nguồn cung chất lượng cao để dẫn dắt và kiến tạo nên nhu cầu mới.”

Deepen supply-side structural reforms to raise supply chain resilience, leading and creating new demand with quality supply.

Ví dụ #2

深刻领悟“供给”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ gōng jǐ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “供给” (cung ứng, cung cấp - CUNG CẤP) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "供给" (cung ứng, cung cấp) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “供给” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 供给 (gōng jǐ)

供给 (gōng jǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “供给” có phiên âm Pinyin là “gōng jǐ”, âm Hán Việt là “CUNG CẤP”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cung ứng, cung cấp; nguồn cung” (tiếng Anh: to supply, to provide, supply).

Chữ 供给 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “供给” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2022-11-10T22:09:23+07:00