作祭: đám giỗ; làm lễ cúng; tổ chức lễ tế
Nét viết & luyện viết chữ 作祭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“NHÂN ĐỨNG chăm chỉ bên lề, Ghép cùng chữ SẠ bộn bề dựng xây. TÁC là làm việc hăng say, Công trình tác phẩm mỗi ngày vươn cao.” — Chữ TÁC (作) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) bên trái biểu ý và chữ SẠ (乍 - vừa mới bắt đầu, chớm nở) bên phải biểu âm. Hình ảnh con người bắt tay vào khởi sự, dựng xây và tạo ra những giá trị mới từ lao động chính là nghĩa gốc của chữ TÁC. Từ công việc thường nhật đến những tác phẩm nghệ thuật đều kết tinh từ bàn tay và khối óc cần mẫn của con người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
làm việc, tác phẩm, sáng tác, tác dụng (zuò); xưởng thủ công — trong 作坊 (zuō)
Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG chăm chỉ bên lề, Ghép cùng chữ SẠ bộn bề dựng xây. TÁC là làm việc hăng say, Công trình tác phẩm mỗi ngày vươn cao.”
Chữ TÁC (作) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) bên trái biểu ý và chữ SẠ (乍 - vừa mới bắt đầu, chớm nở) bên phải biểu âm. Hình ảnh con người bắt tay vào khởi sự, dựng xây và tạo ra những giá trị mới từ lao động chính là nghĩa gốc của chữ TÁC. Từ công việc thường nhật đến những tác phẩm nghệ thuật đều kết tinh từ bàn tay và khối óc cần mẫn của con người.
tế bái, cúng tế dâng lễ tưởng nhớ
Câu thơ nhớ chữ: “Tay HỰU (又) nâng miếng thịt tươi, Đặt lên bàn THỊ (示) dâng lời thành tâm. Lễ TẾ (祭) tưởng nhớ ân thâm, Uống nước nhớ nguồn muôn năm vẹn tròn.”
Chữ TẾ (祭) là chữ hội ý, kết hợp ba bộ thủ giàu hình tượng: phía trên bên trái là bộ NHỤC (⺼/肉 - miếng thịt ngon), phía trên bên phải là bộ HỰU (又 - bàn tay phải), và phía dưới là bộ THỊ (示 - bàn thờ thần linh tổ tiên). Hình ảnh bàn tay trang trọng nâng lễ vật dâng lên bàn thờ khắc họa trọn vẹn nghi thức cúng tế thời cổ đại. Chữ TẾ (祭) biểu trưng cho lòng thành kính với trời đất và đạo lý uống nước nhớ nguồn, tri ân tổ tiên của người phương Đông.
Câu ví dụ với từ “作祭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他们每年春天作祭。
tāmen měinián chūntiān zuò jì.
“Họ làm lễ cúng mỗi mùa xuân.”
昨天他们作祭求雨。
zuótiān tāmen zuò jì qiú yǔ.
“Hôm qua họ làm lễ cầu mưa.”
Từ “作祭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 作祭 (zuò jì)
作祭 (zuò jì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “作祭” có phiên âm Pinyin là “zuò jì”, âm Hán Việt là “TÁC TẾ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đám giỗ; làm lễ cúng; tổ chức lễ tế”.
Chữ 作祭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “作祭” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.