作死
Minh họa từ vựng 作死 (zuò sǐ)
zuò sǐ HÁN VIỆT: TÁC TỬ

作死: tìm đường chết; tìm chỗ chết

tìm đường chết tìm chỗ chết

Nét viết & luyện viết chữ 作死

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 作

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“NHÂN ĐỨNG chăm chỉ bên lề, Ghép cùng chữ SẠ bộn bề dựng xây. TÁC là làm việc hăng say, Công trình tác phẩm mỗi ngày vươn cao.” — Chữ TÁC (作) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) bên trái biểu ý và chữ SẠ (乍 - vừa mới bắt đầu, chớm nở) bên phải biểu âm. Hình ảnh con người bắt tay vào khởi sự, dựng xây và tạo ra những giá trị mới từ lao động chính là nghĩa gốc của chữ TÁC. Từ công việc thường nhật đến những tác phẩm nghệ thuật đều kết tinh từ bàn tay và khối óc cần mẫn của con người.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

作
zuò / zuō TÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

làm việc, tác phẩm, sáng tác, tác dụng (zuò); xưởng thủ công — trong 作坊 (zuō)

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người với đôi tay và trí óc trực tiếp lao động, sáng tạo.) 乍 SẠ (Vừa mới bắt đầu, khởi công; đóng vai trò biểu âm kiêm biểu ý.)

Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG chăm chỉ bên lề, Ghép cùng chữ SẠ bộn bề dựng xây. TÁC là làm việc hăng say, Công trình tác phẩm mỗi ngày vươn cao.”

Chữ TÁC (作) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) bên trái biểu ý và chữ SẠ (乍 - vừa mới bắt đầu, chớm nở) bên phải biểu âm. Hình ảnh con người bắt tay vào khởi sự, dựng xây và tạo ra những giá trị mới từ lao động chính là nghĩa gốc của chữ TÁC. Từ công việc thường nhật đến những tác phẩm nghệ thuật đều kết tinh từ bàn tay và khối óc cần mẫn của con người.

死
sǐ TỬ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chết; cứng nhắc, khăng khăng; cực kỳ

Bộ 歹 (BỘ ĐÃI • 4 nét): Xương tàn, chết chóc, xui xẻo, tai ương.
Thành phần cấu tạo chữ:
歹 ĐÃI (Xương tàn, chết chóc, xui xẻo, tai ương.) 匕 CHỦY (Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Xương tàn bộ ĐÃI (歹) cỏ xanh, Người nghiêng chữ CHỦY (匕) tiễn anh về trời. Chữ TỬ (死) nhắc nhở cuộc đời, Sống sao ý nghĩa rạng ngời nhân gian.”

Chữ TỬ (死) là chữ hội ý kết cấu trái phải, trong Giáp cốt văn vẽ hình một người thuộc bộ CHỦY (匕) đang quỳ gối cúi đầu thương tiếc bên cạnh phần hài cốt tàn tạ của người đã khuất thuộc bộ ĐÃI (歹). Hình ảnh này tái hiện khoảnh khắc sinh ly tử biệt đầy xúc động. Ngoài nghĩa mất đi sự sống, chữ còn dùng để chỉ sự quyết tâm đến cùng (như TỬ THỦ 死守) hoặc trạng thái cứng nhắc không linh hoạt.

Câu ví dụ với từ “作死”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

酒后开快车,这不是作死吗!

jiǔ hòu kāi kuàichē, zhè bú shì zuò sǐ ma!

“Say rượu lái xe nhanh, không phải tự tìm cái chết sao!”

Ví dụ #2

大冷天你穿这么点儿衣服,作死啊?

dà lěng tiān nǐ chuān zhème diǎnr yīfu, zuò sǐ a?

“Trời lạnh thế này mà cậu mặc ít thế, tìm chết hở?”

Từ “作死” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 作死 (zuò sǐ)

作死 (zuò sǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “作死” có phiên âm Pinyin là “zuò sǐ”, âm Hán Việt là “TÁC TỬ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tìm đường chết; tìm chỗ chết”.

Chữ 作死 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “作死” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2025-02-08T09:07:08+07:00