佛爷
Minh họa từ vựng 佛爷 (fóye)
fóye HÁN VIỆT: PHẬT GIA

佛爷: ông Phật; Phật Thích Ca Mâu Ni

ông Phật Phật Thích Ca Mâu Ni

Nét viết & luyện viết chữ 佛爷

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 佛

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHẬT (佛): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 仿佛 (PHỎNG PHẬT: dường như, tựa như, ngỡ như).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

佛
fó / fú PHẬT / PHẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Đức Phật, Phật giáo, tượng Phật (fó); dường như, phảng phất — trong 仿佛 (fú)

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 弓 CUNG (Cây cung bắn tên, uốn cong.)

Chữ PHẬT (佛): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弓 (CUNG). Từ ghép HSK: 仿佛 (PHỎNG PHẬT: dường như, tựa như, ngỡ như).

爷
yé GIA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cha, ông nội

Bộ 父 (BỘ PHỤ • 4 nét): Người cha, người chủ gia đình cầm gậy dạy dỗ con cái.
Thành phần cấu tạo chữ:
父 PHỤ (Người cha, người chủ gia đình cầm gậy dạy dỗ con cái.) 卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.)

Chữ GIA (爷, phồn thể: 爺): thuộc bộ PHỤ (父), gồm 6 nét, thành phần: 父 (PHỤ) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 爷爷 (GIA GIA: ông nội).

Câu ví dụ với từ “佛爷”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

佛爷保佑我们平安。

Fóye bǎoyòu wǒmen píng'ān.

“Ông Phật ban phước cho chúng ta bình an.”

Từ “佛爷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 佛爷 (fóye)

佛爷 (fóye) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “佛爷” có phiên âm Pinyin là “fóye”, âm Hán Việt là “PHẬT GIA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ông Phật; Phật Thích Ca Mâu Ni”.

Chữ 佛爷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “佛爷” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2026-06-19T18:56:22+07:00