伽马辐射: phóng xạ gamma
Nét viết & luyện viết chữ 伽马辐射
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (33 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIÀ (伽): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đàn triều tiên; đàn gayageum
Chữ GIÀ (伽): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét.
con ngựa
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu cao bờm dựng dáng oai phong, Bốn vó tung bay vượt núi sông. Chữ MÃ tuấn mã phi ngàn dặm, Trung thành bền bỉ lập chiến công.”
Chữ MÃ (马 / 馬) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa sống động một con ngựa nhìn nghiêng với chiếc đầu vươn cao, bờm cổ tung bay, bốn chân khỏe khoắn và đuôi dài phía sau. Ngựa là loài gia súc gắn bó mật thiết với văn minh nhân loại trong giao thông và quân sự suốt hàng ngàn năm. Chữ MÃ vì thế trở thành biểu tượng của tốc độ, lòng trung thành và sự thành công (MÃ ĐÁO THÀNH CÔNG).
nan hoa của bánh xe
Chữ PHÚC (辐, phồn thể: 輻): thuộc bộ XA (車), gồm 13 nét, thành phần: 车 (XA) + 口 (KHẨU) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 辐射 (PHÚC XẠ: bức xạ; lan tỏa ảnh hưởng, hiệu ứng lan tỏa).
bắn (cung, súng), phóng, chiếu (ánh sáng)
Chữ XẠ (射): thuộc bộ THỐN (寸), gồm 10 nét, thành phần: 身 (THÂN) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 射击 (XẠ KÍCH: bắn súng, xạ kích), 发射 (PHÁT XẠ: phóng, bắn ra, phát xạ (tên lửa, sóng)), 反射 (PHẢN XẠ: phản xạ (ánh sáng, âm thanh, sinh lý)), 放射 (PHÓNG XẠ: phát xạ, phóng xạ (tia, năng lượng); chiếu xạ).
Câu ví dụ với từ “伽马辐射”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 伽马辐射.
Từ “伽马辐射” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 伽马辐射 (jiā mǎ fúshè)
伽马辐射 (jiā mǎ fúshè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “伽马辐射” có phiên âm Pinyin là “jiā mǎ fúshè”, âm Hán Việt là “GIÀ MÃ PHÚC XẠ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phóng xạ gamma”.
Chữ 伽马辐射 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “伽马辐射” có tổng cộng 33 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.