五彩缤纷
Minh họa từ vựng 五彩缤纷 (wǔcǎibīnfēn)
wǔcǎibīnfēn HÁN VIỆT: NGŨ THẢI TÂN PHÂN

五彩缤纷: sặc sỡ; lung linh; nhiều màu sắc; sắc màu rực rỡ

sặc sỡ lung linh nhiều màu sắc sắc màu rực rỡ

Nét viết & luyện viết chữ 五彩缤纷

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 五

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (35 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên trời dưới đất song hành, Giao nhau chính giữa tạo thành số năm. NGŨ hành biến hóa âm thầm, Năm phương hội tụ gieo mầm sinh sôi.” — Chữ NGŨ (五) là chữ chỉ sự, trong văn tự cổ gồm hai nét ngang ở trên và dưới tượng trưng cho trời và đất, ở giữa là hai nét chéo giao nhau biểu thị sự giao hòa của âm dương giữa vũ trụ. Điểm cân bằng chính giữa từ một đến mười ấy đại diện cho số năm và bàn tay năm ngón của con người. Trong triết học phương Đông, số năm gắn liền với Ngũ hành và Ngũ thường, biểu trưng cho trật tự hài hòa của vạn vật.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

五
wǔ NGŨ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

số năm (5)

Bộ 二 (BỘ NHỊ • 2 nét): Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên trời dưới đất song hành, Giao nhau chính giữa tạo thành số năm. NGŨ hành biến hóa âm thầm, Năm phương hội tụ gieo mầm sinh sôi.”

Chữ NGŨ (五) là chữ chỉ sự, trong văn tự cổ gồm hai nét ngang ở trên và dưới tượng trưng cho trời và đất, ở giữa là hai nét chéo giao nhau biểu thị sự giao hòa của âm dương giữa vũ trụ. Điểm cân bằng chính giữa từ một đến mười ấy đại diện cho số năm và bàn tay năm ngón của con người. Trong triết học phương Đông, số năm gắn liền với Ngũ hành và Ngũ thường, biểu trưng cho trật tự hài hòa của vạn vật.

彩
cǎi THÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sắc thái, màu sắc; màu sắc đa dạng

Bộ 彡 (BỘ SAM • 3 nét): Lông thú dài, hoa văn rực rỡ, vẻ đẹp bên ngoài.
Thành phần cấu tạo chữ:
爫 TRẢO (Móng vuốt muông thú, bàn tay quắp xuống.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.) 彡 SAM (Lông thú dài, hoa văn rực rỡ, vẻ đẹp bên ngoài.)

Chữ THÁI (彩): thuộc bộ SAM (彡), gồm 11 nét, thành phần: 爫 (TRẢO) + 木 (MỘC) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 精彩 (TINH THÁI: đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc), 彩虹 (THÁI HỒNG: cầu vồng), 彩票 (THÁI PHIẾU: vé số, xổ số kiến thiết), 光彩 (QUANG THÁI: quang vinh, rực rỡ; ánh hào quang).

缤
bīn TÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hưng thịnh, thịnh vượng, dồi dào

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ TÂN (缤, phồn thể: 繽): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 13 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT).

纷
wǔcǎibīnfēn NGŨ THẢI TÂN PHÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sặc sỡ; lung linh; nhiều màu sắc; sắc màu rực rỡ

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 刀 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái sợi MỊCH tơ vương, Bên phải chữ PHÂN trăm đường rối ren. Chữ PHÂN tấp nập đua chen, Giữ lòng tĩnh lặng vượt lên bộn bề.”

Chữ PHÂN (纷, phồn thể 紛) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ MỊCH (纟/糸 - sợi tơ) biểu ý ở bên trái và chữ PHÂN (分) biểu âm ở bên phải. Hình ảnh nhiều sợi tơ nhỏ tách rời, đan xen vào nhau tạo nên liên tưởng về sự rối rắm, bộn bề hoặc cảnh tượng hoa tuyết, lá rụng bay tấp nập. Giữa cuộc sống ồn ào và nhiều ngả rẽ phân vân, con người càng cần sự bình tâm để tháo gỡ từng nút thắt.

Câu ví dụ với từ “五彩缤纷”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

花园里的花朵五彩缤纷。

huāyuán li de huāduǒ wǔcǎibīnfēn.

“Hoa trong vườn rất sặc sỡ.”

Ví dụ #2

彩虹的颜色五彩缤纷。

cǎihóng de yánsè wǔcǎibīnfēn.

“Cầu vồng rực rỡ lung linh sắc màu.”

Từ “五彩缤纷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 五彩缤纷 (wǔcǎibīnfēn)

五彩缤纷 (wǔcǎibīnfēn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “五彩缤纷” có phiên âm Pinyin là “wǔcǎibīnfēn”, âm Hán Việt là “NGŨ THẢI TÂN PHÂN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “sặc sỡ; lung linh; nhiều màu sắc; sắc màu rực rỡ”.

Chữ 五彩缤纷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “五彩缤纷” có tổng cộng 35 nét viết, thuộc bộ thủ 二. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2018-01-02T07:10:07+07:00