云豹: báo hoa; báo vằn
Nét viết & luyện viết chữ 云豹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hơi nước bốc nhẹ lên trời Uốn lượn thành mây lững lờ trôi êm. Trên NHỊ (二) dưới KHƯ (厶) nhẹ nhàng, Chữ VÂN (云) phiêu lãng mênh mang lưng trời.” — Chữ VÂN (云) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ luồng hơi nước bốc lên từ mặt đất rồi cuộn lại lơ lửng trên không trung. Mây tụ thành mưa, mây tan thành trời quang, biểu trưng cho sự biến hóa tự tại của tự nhiên.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mây, đám mây
Câu thơ nhớ chữ: “Hơi nước bốc nhẹ lên trời Uốn lượn thành mây lững lờ trôi êm. Trên NHỊ (二) dưới KHƯ (厶) nhẹ nhàng, Chữ VÂN (云) phiêu lãng mênh mang lưng trời.”
Chữ VÂN (云) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ luồng hơi nước bốc lên từ mặt đất rồi cuộn lại lơ lửng trên không trung. Mây tụ thành mưa, mây tan thành trời quang, biểu trưng cho sự biến hóa tự tại của tự nhiên.
báo, con báo (báo tuyết, báo hoa mai)
Chữ BÁO (豹): thuộc bộ TRĨ (豸), gồm 10 nét, thành phần: 豸 (TRĨ) + 勹 (BAO).
Câu ví dụ với từ “云豹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
云豹生活在热带雨林中。
Yúnbào shēnghuó zài rèdài yǔlín zhōng.
“Báo hoa sống trong rừng mưa nhiệt đới.”
Từ “云豹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 云豹 (yúnbào)
云豹 (yúnbào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “云豹” có phiên âm Pinyin là “yúnbào”, âm Hán Việt là “VÂN BÁO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “báo hoa; báo vằn”.
Chữ 云豹 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “云豹” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 二. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.