亏缺: thiếu hụt
Nét viết & luyện viết chữ 亏缺
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHUY (亏, phồn thể: 虧): thuộc bộ NHỊ (二), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 吃亏 (CẬT KHUY: chịu thiệt, chịu thiệt thòi), 多亏 (ĐA KHUY: nhờ có, may mà, nhờ ơn), 幸亏 (HẠNH KHUY: may mà, nhờ có, may mắn thay), 亏待 (KHUY ĐÃI: bạc đãi, đối xử tệ, xử ép).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lỗ, thua lỗ; may mà nhờ có; thiếu hụt
Chữ KHUY (亏, phồn thể: 虧): thuộc bộ NHỊ (二), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 吃亏 (CẬT KHUY: chịu thiệt, chịu thiệt thòi), 多亏 (ĐA KHUY: nhờ có, may mà, nhờ ơn), 幸亏 (HẠNH KHUY: may mà, nhờ có, may mắn thay), 亏待 (KHUY ĐÃI: bạc đãi, đối xử tệ, xử ép).
thiếu, khuyết, vắng mặt; khuyết điểm
Chữ KHUYẾT (缺): thuộc bộ PHẪU (缶), gồm 10 nét, thành phần: 缶 (PHẪU) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 缺点 (KHUYẾT ĐIỂM: khuyết điểm, nhược điểm), 缺少 (KHUYẾT THIỂU: thiếu thốn, thiếu hụt), 缺乏 (KHUYẾT PHẠP: thiếu thốn, thiếu hụt, không đủ), 缺口 (KHUYẾT KHẨU: chỗ khuyết, lỗ hổng thiếu hụt; vết nứt vỡ).
Câu ví dụ với từ “亏缺”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 亏缺.
Từ “亏缺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 亏缺 (kuī quē)
亏缺 (kuī quē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “亏缺” có phiên âm Pinyin là “kuī quē”, âm Hán Việt là “KHUY KHUYẾT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thiếu hụt”.
Chữ 亏缺 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “亏缺” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 二. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.