事迹: thành tích, chiến công, câu chuyện gương sáng
Nghĩa tiếng Anh (English): deed, past achievement, exemplary feat, story
Nét viết & luyện viết chữ 事迹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang đầu miệng KHẨU khai, Bàn tay KỆ nắm trục QUYẾT dài. Cầm bút chép ghi muôn công SỰ, Việc đời lớn nhỏ chớ đơn sai.” — Chữ SỰ (事) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vốn cùng nguồn gốc với chữ SỬ (史), khắc họa bàn tay (彐) đang cầm cây bút hoặc cán cờ (亅) có gắn thẻ ghi chép (口) ở phía trên. Ban đầu chữ chỉ chức vụ của quan viên phụ trách ghi chép chính sự và tế tự trong triều đình. Về sau, chữ mở rộng ý nghĩa thành mọi công việc, sự nghiệp, biến cố và chuyện đời trong nhân gian.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
việc, sự việc, công việc
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang đầu miệng KHẨU khai, Bàn tay KỆ nắm trục QUYẾT dài. Cầm bút chép ghi muôn công SỰ, Việc đời lớn nhỏ chớ đơn sai.”
Chữ SỰ (事) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vốn cùng nguồn gốc với chữ SỬ (史), khắc họa bàn tay (彐) đang cầm cây bút hoặc cán cờ (亅) có gắn thẻ ghi chép (口) ở phía trên. Ban đầu chữ chỉ chức vụ của quan viên phụ trách ghi chép chính sự và tế tự trong triều đình. Về sau, chữ mở rộng ý nghĩa thành mọi công việc, sự nghiệp, biến cố và chuyện đời trong nhân gian.
dấu; vết; vệt; dấu vết; dấu tích
Chữ TÍCH (迹, phồn thể: 跡): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 9 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 亠 (ĐẦU). Từ ghép HSK: 奇迹 (KỲ TÍCH: kỳ tích, điều kỳ diệu), 痕迹 (NGÂN TÍCH: dấu vết, vết tích, dấu tích), 迹象 (TÍCH TƯỢNG: dấu hiệu, hiện tượng manh nha, biểu hiện), 事迹 (SỰ TÍCH: thành tích, chiến công, câu chuyện gương sáng).
Câu ví dụ với từ “事迹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
“七一勋章”与国家荣誉称号获得者的感人事迹,生动诠释了共产党人不忘初心、牢记使命的崇高品格与奉献精神。
" qī yī xūn zhāng" yǔ guó jiā róng yù chēng hào huò dé zhě de gǎn rén shì jì, shēng dòng quán shì le gòng chǎn dǎng rén bù wàng chū xīn, láo jì shǐ mìng de chóng gāo pǐn gé yǔ fèng xiàn jīng shén.
“Những câu chuyện gương sáng thành tích lay động lòng người của những người nhận Huân chương 1/7 cùng các Danh hiệu Danh dự Quốc gia đã diễn giải sinh động phẩm chất cao đẹp cùng tinh thần cống hiến không quên sơ tâm, khắc ghi sứ mệnh của những người cộng sản.”
The touching deeds of national medal recipients vividly illustrate noble character and dedication to public duty.
深刻领悟“事迹”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ shì jì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “事迹” (thành tích, chiến công, câu chuyện gương sáng - SỰ TÍCH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "事迹" (thành tích, chiến công, câu chuyện gương sáng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “事迹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 事迹 (shì jì)
事迹 (shì jì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “事迹” có phiên âm Pinyin là “shì jì”, âm Hán Việt là “SỰ TÍCH”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thành tích, chiến công, câu chuyện gương sáng” (tiếng Anh: deed, past achievement, exemplary feat, story).
Chữ 事迹 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “事迹” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 亅. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.