为 Phồn thể: 為
Minh họa từ vựng 为 (wèi / wéi)
wèi / wéi HÁN VIỆT: VỊ / VI

为: vì, để, cho (wèi); làm, trở thành, là (wéi)

vì để cho (wèi) làm trở thành là (wéi)

Nghĩa tiếng Anh (English): for, because of, to (wèi); to act as, to become, to be (wéi)

Nét viết & luyện viết chữ 为

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 为

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (4 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bàn tay dắt dẫn chú voi to, Giúp sức người xưa việc nặng lo. Bốn nét giản đơn thành chữ VI, Làm nên muôn sự, bởi vì cho.” — Chữ VI (为) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay người (bộ TRẢO 爪) đang nắm lấy đầu một con voi lớn (TƯỢNG 象) để điều khiển nó kéo gỗ, làm việc giúp con người. Từ hình ảnh thuần dưỡng voi phục vụ lao động, chữ mang nghĩa gốc là làm, hành động, chế tác. Về sau, chữ được dùng rộng rãi làm giới từ và liên từ với nghĩa là 'vì', 'để cho', 'bởi vì' hoặc 'trở thành'.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

为
wèi / wéi VỊ / VI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vì, để, cho (wèi); làm, trở thành, là (wéi)

Bộ 丶 (BỘ CHỦ • 1 nét): Nét chấm, biểu thị điểm nhấn, đốm sáng hoặc hạt mầm nhỏ.
Thành phần cấu tạo chữ:
丶 CHỦ (Nét chấm trên đầu, dấu tích rút gọn từ hình bàn tay (TRẢO 爪).) 力 LỰC (BIẾN THỂ) (Phần khung nét biến đổi từ hình dáng con voi lớn có vòi và bốn chân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay dắt dẫn chú voi to, Giúp sức người xưa việc nặng lo. Bốn nét giản đơn thành chữ VI, Làm nên muôn sự, bởi vì cho.”

Chữ VI (为) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay người (bộ TRẢO 爪) đang nắm lấy đầu một con voi lớn (TƯỢNG 象) để điều khiển nó kéo gỗ, làm việc giúp con người. Từ hình ảnh thuần dưỡng voi phục vụ lao động, chữ mang nghĩa gốc là làm, hành động, chế tác. Về sau, chữ được dùng rộng rãi làm giới từ và liên từ với nghĩa là 'vì', 'để cho', 'bởi vì' hoặc 'trở thành'.

Câu ví dụ với từ “为”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

为了学好汉语,他每天都坚持练习口语。

Wèile xuéhǎo Hànyǔ, tā měitiān dōu jiānchí liànxí kǒuyǔ.

“[wèi - Giới từ / Liên từ] Để học tốt tiếng Trung, mỗi ngày anh ấy đều kiên trì luyện khẩu ngữ.”

This is a present bought for you.

Ví dụ #2

她长大后想成为一名优秀的医生。

Tā zhǎngdà hòu xiǎng chéngwéi yì míng yōuxiù de yīshēng.

“[wéi - Động từ] Sau khi lớn lên cô ấy muốn trở thành một bác sĩ xuất sắc.”

Everyone feels happy for winning first place in the competition.

Từ “为” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 为 (wèi / wéi)

为 (wèi / wéi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “为” có phiên âm Pinyin là “wèi / wéi”, âm Hán Việt là “VỊ / VI”, thuộc từ loại Giới từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vì, để, cho (wèi); làm, trở thành, là (wéi)” (tiếng Anh: for, because of, to (wèi); to act as, to become, to be (wéi)).

Chữ 为 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “为” có tổng cộng 4 nét viết, thuộc bộ thủ 丶. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 2 Cập nhật: 2018-02-27T22:56:15+07:00