中旬: trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng)
Nghĩa tiếng Anh (English): middle ten days of a month
Nét viết & luyện viết chữ 中旬
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.” — Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trong, ở giữa; trung tâm; Trung Quốc
Câu thơ nhớ chữ: “Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.”
Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.
trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng)
Chữ TUẦN (旬): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 6 nét, thành phần: 勹 (BAO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 中旬 (TRUNG TUẦN: trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng)).
Câu ví dụ với từ “中旬”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
每年十月中旬,北京香山以及周边国家森林公园迎来了漫山红叶的最佳观赏黄金期。
Měi nián shí yuè zhōng xún, běi jīng xiāng shān yǐ jí zhōu biān guó jiā sēn lín gōng yuán yíng lái le màn shān hóng yè de zuì jiā guān shǎng huáng jīn qī.
“Vào trung tuần tháng Mười hàng năm, núi Hương Sơn Bắc Kinh cùng các công viên rừng quốc gia lân cận bước vào giai đoạn vàng thưởng lãm ngắm lá phong đỏ khắp núi đồi đẹp nhất.”
In mid-October each year, Beijing's Fragrant Hills and surrounding forest parks welcome the prime time for viewing red leaves.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“中旬”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zhōng xún ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “中旬” (trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng) - TRUNG TUẦN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "中旬" (trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng)) is crucial.
Từ “中旬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 中旬 (zhōng xún)
中旬 (zhōng xún) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “中旬” có phiên âm Pinyin là “zhōng xún”, âm Hán Việt là “TRUNG TUẦN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng)” (tiếng Anh: middle ten days of a month).
Chữ 中旬 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “中旬” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 丨. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.