中将: trung tướng (quân hàm, thấp hơn thượng tướng nhưng cao hơn thiếu tướng)
Nét viết & luyện viết chữ 中将
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.” — Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trong, ở giữa; trung tâm; Trung Quốc
Câu thơ nhớ chữ: “Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.”
Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.
sẽ, sắp; đem, lấy (giới từ tương đương 把)
Chữ TƯƠNG (将, phồn thể: 將): thuộc bộ THỐN (寸), gồm 9 nét, thành phần: 夕 (TỊCH) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 将来 (TƯƠNG LAI: tương lai, sau này), 即将 (TỨC TƯƠNG: sắp sửa, chuẩn bị, sắp tới), 将近 (TƯƠNG CẬN: gần, xấp xỉ, suýt soát (thời gian, số lượng)), 将军 (TƯƠNG QUÂN: tướng quân, cấp tướng quân đội; chiếu tướng (cờ vua)).
Câu ví dụ với từ “中将”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这位中等才能的中将虽然不是出类拔萃,但他在稳定军队士气和执行命令方面做得相当出色。
Zhè wèi zhōngděng cáinéng de zhōngjiàng suīrán bùshì chūlèi-bácuì, dàn tā zài wěndìng jūnduì shìqì hé zhíxíng mìnglìng fāngmiàn zuò dé xiāngdāng chūsè.
“Vị trung tướng với tài năng ở mức trung bình này tuy không phải là người kiệt xuất, nhưng ông đã làm rất tốt trong việc ổn định tinh thần quân đội và thi hành mệnh lệnh.”
尽管他的战略眼光和战术能力只属于中等水平,但这位中将的忠诚和勤奋赢得了士兵们的尊敬。
Jǐnguǎn tā de zhànlüè yǎnguāng hé zhàndùn nénglì zhǐ shǔyú zhōngděng shuǐpíng, dàn zhè wèi zhōngjiàng de zhōngchéng hé qínfèn yíngdé le shìbīngmen de zūnjìng.
“Mặc dù tầm nhìn chiến lược và khả năng chiến thuật của ông ta chỉ ở mức trung bình, nhưng lòng trung thành và sự cần cù của vị trung tướng này đã giành được sự kính trọng của binh lính.”
Từ “中将” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 中将 (zhōng jiàng)
中将 (zhōng jiàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “中将” có phiên âm Pinyin là “zhōng jiàng”, âm Hán Việt là “TRUNG TƯỚNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trung tướng (quân hàm, thấp hơn thượng tướng nhưng cao hơn thiếu tướng)”.
Chữ 中将 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “中将” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 丨. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.