中叶
Minh họa từ vựng 中叶 (zhōngyè)
zhōngyè HÁN VIỆT: TRUNG DIỆP

中叶: giữa thế kỷ; giữa triều đại; giữa giao đoạn; thời kỳ giữa; trung kỳ; lá giữa; khoảng giữa

giữa thế kỷ giữa triều đại giữa giao đoạn thời kỳ giữa trung kỳ lá giữa khoảng giữa

Nét viết & luyện viết chữ 中叶

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 中

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.” — Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

中
zhōng TRUNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trong, ở giữa; trung tâm; Trung Quốc

Bộ 丨 (BỘ CỔN • 1 nét): Nét sổ thẳng từ trên xuống dưới, biểu thị sự thông suốt từ trời xuống đất.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (VI) (Khung hình vuông biểu thị mặt trống, vòng thành hoặc khu đất trung tâm.) 丨 CỔN (Cột cờ dựng thẳng đứng xuyên qua chính giữa tâm điểm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hình vuông ở giữa đất trời Một nét sổ thẳng chia đôi cân bằng Chính tâm chẳng lệch chút chăng TRUNG tâm, ở giữa vững vàng trước sau.”

Chữ TRUNG (中) là chữ chỉ sự (kiêm tượng hình) xuất hiện từ thời Giáp cốt văn. Trong chữ cổ, TRUNG vẽ một cây cột cờ dựng thẳng đứng (丨) xuyên qua chính giữa khu đất doanh trại (口), trên đỉnh cột có dải cờ tung bay để triệu tập quân dân về vị trí trung tâm. Nét sổ thẳng (丨) chia hình vuông (口) thành hai nửa cân xứng tuyệt đối, biểu thị vị trí 'ở giữa, trung tâm' cũng như đạo lý sống ngay thẳng, hài hòa.

叶
xié HIỆP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Diệp (họ Diệp; Cành vàng lá ngọc; người mang phúc khí gia tộc, dòng dõi danh giá.).

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ DIỆP (叶, phồn thể: 葉): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 叶子 (DIỆP TỬ: lá cây, chiếc lá).

Câu ví dụ với từ “中叶”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

清朝中叶,国家富强。

Qīng cháo zhōngyè, guójiā fùqiáng.

“Giữa triều đại Thanh, đất nước giàu mạnh.”

Ví dụ #2

明朝中叶,社会稳定。

Míng cháo zhōngyè, shèhuì wěndìng.

“Giữa triều đại Minh, xã hội ổn định.”

Từ “中叶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 中叶 (zhōngyè)

中叶 (zhōngyè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “中叶” có phiên âm Pinyin là “zhōngyè”, âm Hán Việt là “TRUNG DIỆP”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giữa thế kỷ; giữa triều đại; giữa giao đoạn; thời kỳ giữa; trung kỳ; lá giữa; khoảng giữa”.

Chữ 中叶 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “中叶” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 丨. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2022-11-29T07:10:27+07:00