不适: không khỏe, khó chịu bức bối, không thích hợp
Nghĩa tiếng Anh (English): uncomfortable, unwell, indisposed, malaise
Nét viết & luyện viết chữ 不适
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.” — Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không (phó từ phủ định)
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
không khỏe, khó chịu bức bối, không thích hợp
Chữ THÍCH (适, phồn thể: 適): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 9 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 舌 (THIỆT). Từ ghép HSK: 合适 (HỢP THÍCH: thích hợp, vừa vặn, phù hợp), 适合 (THÍCH HỢP: thích hợp, phù hợp), 适应 (THÍCH ỨNG: thích nghi, thích ứng), 舒适 (THƯ THÍCH: dễ chịu, thoải mái, tiện nghi).
Câu ví dụ với từ “不适”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国空间站航天员通过在轨太空自行车与抗阻锻炼,有效克服了长期微重力环境引起的肌肉萎缩与身体不适。
Zhōng guó kōng jiān zhàn háng tiān yuán tōng guò zài guǐ tài kōng zì xíng chē yǔ kàng zǔ duàn liàn, yǒu xiào kè fú le cháng qī wēi zhòng lì huán jìng yǐn qǐ de jī ròu wēi suō yǔ shēn tǐ bù shì.
“Các phi hành gia trạm vũ trụ Trung Quốc thông qua việc đạp xe đạp vũ trụ trên quỹ đạo và rèn luyện kháng lực đã khắc phục hiệu quả tình trạng teo cơ và khó chịu không khỏe trên cơ thể do môi trường không trọng lực dài ngày gây ra.”
Astronauts used space bikes and resistance workouts to counter muscle atrophy and discomfort in microgravity.
Từ “不适” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 不适 (búshì)
不适 (búshì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “不适” có phiên âm Pinyin là “búshì”, âm Hán Việt là “BẤT THÍCH”, thuộc từ loại Tính từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “không khỏe, khó chịu bức bối, không thích hợp” (tiếng Anh: uncomfortable, unwell, indisposed, malaise).
Chữ 不适 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “不适” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.