不言而喻: không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng
Nghĩa tiếng Anh (English): it goes without saying, self-evident
Nét viết & luyện viết chữ 不言而喻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (29 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.” — Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không (phó từ phủ định)
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang chặn bầu trời, Chim bay vút thẳng chẳng nơi quay về. Chữ BẤT phủ định mọi bề, Lòng kiên bất khuất giữ lời sắc son.”
Chữ BẤT (不) là chữ tượng hình (hoặc chỉ sự), theo Thuyết Văn Giải Tự mô phỏng hình ảnh cánh chim bay vút thẳng lên bầu trời cao chạm tới đường chân trời (nét ngang phía trên) mà không đáp xuống, hoặc hình ảnh đài hoa và chùm rễ cây dưới mặt đất. Do âm đọc tương đồng, cổ nhân đã mượn chữ BẤT (不) làm phó từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hán với nghĩa là không, chẳng. Trong các thành ngữ nhân sinh, chữ BẤT (不) thường ghép thành những phẩm chất kiên định như BẤT KHUẤT, BẤT BIẾN trước nghịch cảnh.
lời; ngôn; lời nói
Câu thơ nhớ chữ: “Miệng KHẨU uốn lưỡi thở than, Bốn nét ngang dọc muôn vàn lời trao. NGÔN từ giữ trọn trước sau, Lời hay ý đẹp gửi nhau chân tình.”
Chữ NGÔN (言) là chữ chỉ sự, trong Giáp cốt văn vẽ hình chiếc lưỡi thò ra từ miệng (口) kèm theo những vạch ngang phía trên biểu thị làn hơi và âm thanh phát ra. Chữ dùng để chỉ lời nói, ngôn từ và hoạt động giao tiếp của con người trong xã hội. Cổ nhân dạy rằng lời nói là tấm gương phản chiếu tâm hồn, vì vậy người quân tử luôn cẩn trọng giữ gìn lời nói và hành động nhất quán.
mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế)
Câu thơ nhớ chữ: “Nét ngang dưới cằm rủ buông, Ba sợi râu đẹp vấn vương tháng ngày. Chữ NHI nối ý thật hay, Mà còn, nhưng lại chuyển xoay câu từ.”
Chữ NHI (而) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình chòm râu rủ xuống dưới cằm của người đàn ông trưởng thành. Về sau, chữ được mượn theo phép giả tá để làm hư từ và liên từ nối kết các vế câu, mang nghĩa "mà", "nhưng" hoặc "hơn nữa". Sự chuyển hóa từ hình ảnh bộ râu mềm mại sang từ nối uyển chuyển giúp câu văn tiếng Trung trở nên mạch lạc, sâu sắc và giàu nhịp điệu.
không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng
Chữ DỤ (喻): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 12 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 人 (NHÂN) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 比喻 (TỶ DỤ: ẩn dụ, ví von, phép so sánh), 不言而喻 (BẤT NGÔN NHI DỤ: không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng), 家喻户晓 (GIA DỤ HỘ HIỂU: nhà nhà đều biết, người người đều hay, nổi tiếng khắp chốn).
Câu ví dụ với từ “不言而喻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
基础科学研究作为整个现代科学技术体系的源头活水,其对于国家高水平科技自立自强的战略重要性不言而喻。
Jī chǔ kē xué yán jiū zuò wéi zhěng gè xiàn dài kē xué jì shù tǐ xì de yuán tóu huó shuǐ, qí duì yú guó jiā gāo shuǐ píng kē jì zì lì zì qiáng de zhàn lüè zhòng yào xìng bù yán ér yù.
“Nghiên cứu khoa học cơ bản với tư cách là dòng nước nguồn sống của toàn bộ hệ thống khoa học công nghệ hiện đại, tầm quan trọng chiến lược của nó đối với sự nghiệp tự chủ tự cường công nghệ đỉnh cao của quốc gia là điều hiển nhiên không nói cũng hiểu.”
As the fountainhead of modern science, the strategic importance of fundamental research for national self-reliance is self-evident.
深刻领悟“不言而喻”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ bù yán ér yù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “不言而喻” (không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng - BẤT NGÔN NHI DỤ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "不言而喻" (không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “不言而喻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 不言而喻 (bù yán ér yù)
不言而喻 (bù yán ér yù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “不言而喻” có phiên âm Pinyin là “bù yán ér yù”, âm Hán Việt là “BẤT NGÔN NHI DỤ”, thuộc từ loại Thành ngữ và có nghĩa tiếng Việt là: “không nói cũng hiểu, hiển nhiên rõ ràng” (tiếng Anh: it goes without saying, self-evident).
Chữ 不言而喻 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “不言而喻” có tổng cộng 29 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.