三角恋爱
Minh họa từ vựng 三角恋爱 (sānjiǎo liàn'ài)
sānjiǎo liàn'ài HÁN VIỆT: TAM GIÁC LUYẾN ÁI

三角恋爱: tình tay ba; mối tình tay ba; tam giác luyến ái

tình tay ba mối tình tay ba tam giác luyến ái

Nét viết & luyện viết chữ 三角恋爱

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 三

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (30 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Một nét trên ứng bầu trời, Nét dưới mặt đất, giữa thời nhân gian. Chữ TAM (三) ba nét rõ ràng, Thiên Địa Nhân hợp muôn vàn sinh sôi.” — Chữ TAM (三) là chữ chỉ sự, từ thời Giáp cốt văn và Kim văn đã được biểu thị bằng ba nét gạch ngang nằm song song với nhau để ghi lại số đếm là ba. Theo triết lý trong Thuyết Văn Giải Tự và Đạo Đức Kinh, nét trên cùng tượng trưng cho Trời (THIÊN), nét dưới cùng tượng trưng cho Đất (ĐỊA), và nét ở chính giữa tượng trưng cho Con người (NHÂN) đứng hòa hợp giữa vũ trụ, hợp thành đạo TAM TÀI. Trong văn hóa Á Đông, số ba còn biểu thị số nhiều và sự sinh sôi biến hóa vô cùng của vạn vật.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

三
sān TAM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ba

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét trên ứng bầu trời, Nét dưới mặt đất, giữa thời nhân gian. Chữ TAM (三) ba nét rõ ràng, Thiên Địa Nhân hợp muôn vàn sinh sôi.”

Chữ TAM (三) là chữ chỉ sự, từ thời Giáp cốt văn và Kim văn đã được biểu thị bằng ba nét gạch ngang nằm song song với nhau để ghi lại số đếm là ba. Theo triết lý trong Thuyết Văn Giải Tự và Đạo Đức Kinh, nét trên cùng tượng trưng cho Trời (THIÊN), nét dưới cùng tượng trưng cho Đất (ĐỊA), và nét ở chính giữa tượng trưng cho Con người (NHÂN) đứng hòa hợp giữa vũ trụ, hợp thành đạo TAM TÀI. Trong văn hóa Á Đông, số ba còn biểu thị số nhiều và sự sinh sôi biến hóa vô cùng của vạn vật.

角
jiǎo / jué GIÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

góc, sừng, hào (1/10 tệ), sủi cảo (jiǎo); vai diễn, nhân vật (jué)

Bộ 角 (BỘ GIÁC • 7 nét): Sừng thú nhọn, góc cạnh, hào (đơn vị tiền tệ).
Thành phần cấu tạo chữ:
角 GIÁC (Sừng thú nhọn, góc cạnh, hào (đơn vị tiền tệ).)

Câu thơ nhớ chữ: “Cổ văn vẽ chiếc sừng cong, Vân ngang sắc nhọn oai phong muôn phần. GIÁC (角) là sừng thú, góc sân, Lại thêm đơn vị tính phần tiền nong.”

Chữ GIÁC (角) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa chân thực chiếc sừng nhọn có vân ngang của các loài thú như trâu, bò, hươu, nai. Do chiếc sừng có chóp nhọn và cạnh sắc, chữ GIÁC (角) được mở rộng sang chỉ các góc cạnh trong không gian (như tam giác, góc tường), một cung bậc trong ngũ âm cổ điển và đơn vị tiền tệ (hào, cắc) trong đời sống giao thương.

恋
sānjiǎo liàn'ài TAM GIÁC LUYẾN ÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tình tay ba; mối tình tay ba; tam giác luyến ái

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
亦 CHỮ DỊCH (Lời nói dịu dàng âu yếm (giản thể từ bộ Loan 䜌 tơ vương vấn).) 心 BỘ TÂM (Trái tim đập thổn thức yêu thương.)

Câu thơ nhớ chữ: “Sợi tơ vấn vít ngàn lời Trái tim vương vấn trọn đời luyến thương. Trên DỊCH (亦) dưới TÂM (心) vấn vương, Chữ LUYẾN (恋) gắn bó dặm trường chẳng quên.”

Chữ LUYẾN phồn thể (戀) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm những cuộn tơ tằm (䜌) quấn chặt lấy con tim (心). Tình yêu tha thiết tựa như hàng vạn sợi tơ vô hình buộc chặt hai con tim lại với nhau, dẫu cách trở ngàn trùng vẫn vương vấn không rời.

爱
ài ÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

yêu, yêu thích

Bộ 爪 (BỘ TRẢO • 4 nét): Móng vuốt chim muông thú dữ, bàn tay chụp lấy vồ lấy.
Thành phần cấu tạo chữ:
爫 BỘ TRẢO (Móng vuốt, bàn tay chở che vỗ về người khốn khó.) 冖 BỘ MỊCH (Khăn trùm bao phủ, sự chở che rộng lớn.) 心 BỘ TÂM (TRONG PHỒN THỂ 愛) (Trái tim yêu thương đặt chính giữa lòng chữ.) 夂 BỘ TRUY / PHUY (Bước chân chậm rãi đi đến sẻ chia với tha nhân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đặt ở giữa đáy lòng sâu, Yêu thương trắc ẩn vạn sắc màu. Bác ái chở che muôn bờ cõi, Độ rỗi nhân gian khỏi bể dâu.”

Chữ ÁI (爱) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Trong chữ Ái (phồn thể 愛), bộ Tâm (心) nằm ngay chính giữa chữ. Điều này minh chứng: Tình yêu thương chân chính phải xuất phát sâu kín từ đáy tim, chứ không phải thói hời hợt đầu môi chót lưỡi. Tình bác ái bao la không phân biệt sang hèn, đem trái tim sưởi ấm cho nhân loại vượt qua khổ ải.

Câu ví dụ với từ “三角恋爱”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这是一场三角恋爱。

zhè shì yī chǎng sānjiǎo liàn'ài.

“Đây là một mối tình tay ba.”

Từ “三角恋爱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 三角恋爱 (sānjiǎo liàn'ài)

三角恋爱 (sānjiǎo liàn'ài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “三角恋爱” có phiên âm Pinyin là “sānjiǎo liàn'ài”, âm Hán Việt là “TAM GIÁC LUYẾN ÁI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tình tay ba; mối tình tay ba; tam giác luyến ái”.

Chữ 三角恋爱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “三角恋爱” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2023-05-10T10:56:39+07:00