一匙: một thìa
Nét viết & luyện viết chữ 一匙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Một nét ngang thẳng giữa trời, Khởi đầu vạn vật rạng ngời thái sơ. Chữ NHẤT trọn vẹn ước mơ, Trước sau như một chẳng mờ lòng son.” — Chữ NHẤT (一) là chữ chỉ sự, được biểu thị bằng một nét gạch ngang duy nhất đầy dứt khoát. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nét ngang ấy tượng trưng cho nguyên khí thái cực thuở sơ khai, vừa là đường chân trời phân định thiên địa, vừa là con số khởi đầu sinh ra vạn vật. Ngoài nghĩa số một hay thứ nhất, chữ còn biểu trưng cho sự thuần khiết, chuyên tâm và tinh thần đoàn kết thống nhất không gì lay chuyển.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
một
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang thẳng giữa trời, Khởi đầu vạn vật rạng ngời thái sơ. Chữ NHẤT trọn vẹn ước mơ, Trước sau như một chẳng mờ lòng son.”
Chữ NHẤT (一) là chữ chỉ sự, được biểu thị bằng một nét gạch ngang duy nhất đầy dứt khoát. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nét ngang ấy tượng trưng cho nguyên khí thái cực thuở sơ khai, vừa là đường chân trời phân định thiên địa, vừa là con số khởi đầu sinh ra vạn vật. Ngoài nghĩa số một hay thứ nhất, chữ còn biểu trưng cho sự thuần khiết, chuyên tâm và tinh thần đoàn kết thống nhất không gì lay chuyển.
muỗng; thìa; muôi
Chữ THI (匙): thuộc bộ CHỦY (匕), gồm 11 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 疋 (THẤT) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 钥匙 (THƯỢC THI: chìa khóa).
Câu ví dụ với từ “一匙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
煮红色卷心菜时,加一匙柠檬汁,可使菜色红艳。
Zhǔ hóngsè juǎnxīncài shí, jiā yī shi níngméng zhī, kě shǐ càisè hóng yàn.
“Khi nấu bắp cải đỏ, thêm một thìa nước cốt chanh để món ăn có màu đỏ.”
Từ “一匙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 一匙 (yī shi)
一匙 (yī shi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “一匙” có phiên âm Pinyin là “yī shi”, âm Hán Việt là “NHẤT THI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “một thìa”.
Chữ 一匙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “一匙” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 一. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.