鼎盛期: thời kỳ hưng thịnh
Nét viết & luyện viết chữ 鼎盛期
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (35 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ba chân đứng vững tựa non cao, Hai tai đón nhận ngập phúc hào. Chung đỉnh vinh hoa màng chi nữa, Giữ chữ kiên trinh dạ thanh tao.” — Chữ ĐỈNH (鼎) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Đỉnh 鼎 là bảo vật thiêng liêng nhất thời cổ, dùng để tế lễ Thần linh và tượng trưng cho vương quyền vững chãi ("Đỉnh cách - cách cũ đổi mới"). Ba chân của đỉnh tạo thành thế chân vạc vững vàng không bao giờ đổ. Trong cụm từ "Chung Đỉnh" (chuông vàng đỉnh ngọc), cổ nhân răn người tu hành chớ để vinh hoa phú quý hư ảo làm mờ mắt, mà phải học cái thế vững vàng kiên định của chiếc đỉnh đồng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cái đỉnh (đồ để nấu ăn thời xưa)
Câu thơ nhớ chữ: “Ba chân đứng vững tựa non cao, Hai tai đón nhận ngập phúc hào. Chung đỉnh vinh hoa màng chi nữa, Giữ chữ kiên trinh dạ thanh tao.”
Chữ ĐỈNH (鼎) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Đỉnh 鼎 là bảo vật thiêng liêng nhất thời cổ, dùng để tế lễ Thần linh và tượng trưng cho vương quyền vững chãi ("Đỉnh cách - cách cũ đổi mới"). Ba chân của đỉnh tạo thành thế chân vạc vững vàng không bao giờ đổ. Trong cụm từ "Chung Đỉnh" (chuông vàng đỉnh ngọc), cổ nhân răn người tu hành chớ để vinh hoa phú quý hư ảo làm mờ mắt, mà phải học cái thế vững vàng kiên định của chiếc đỉnh đồng.
thịnh vượng, nở rộ, phong phú (shèng); xới cơm, múc canh, chứa đựng (chéng)
Chữ THỊNH (盛): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 昌盛 (XƯƠNG THỊNH: hưng thịnh, thịnh vượng, phồn vinh), 丰盛 (PHONG THỊNH: thịnh soạn, phong phú dồi dào (bữa ăn, lễ tiệc)), 茂盛 (MẬU THỊNH: tươi tốt, rậm rạp, xum xuê tốt tươi), 盛产 (THỊNH SẢN: dồi dào, sản sinh nhiều, nổi tiếng trù phú về).
kỳ, thời kỳ, giai đoạn; số (báo/tạp chí)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ KỲ đọc âm Bên phải trăng NGUYỆT âm thầm tròn vơi Tuần hoàn năm tháng đất trời TINH KỲ, KỲ HẠN đúng lời hẹn xưa.”
Chữ KỲ (期) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ KỲ (其) ở bên trái biểu âm và bộ NGUYỆT (月 - mặt trăng) ở bên phải biểu ý về thời gian. Thời cổ đại, con người quan sát chu kỳ tròn khuyết của mặt trăng (月) để tính lịch và hẹn ngày gặp gỡ; vì vậy nghĩa gốc của KỲ là 'hẹn ước thời điểm'. Từ chu kỳ tuần hoàn của ánh trăng, chữ mở rộng thành 'thời kỳ, kỳ hạn' (TINH KỲ - tuần lễ) và niềm mong đợi (KỲ ĐÃI).
Câu ví dụ với từ “鼎盛期”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 鼎盛期.
Từ “鼎盛期” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 鼎盛期 (dǐngshèng qí)
鼎盛期 (dǐngshèng qí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “鼎盛期” có phiên âm Pinyin là “dǐngshèng qí”, âm Hán Việt là “ĐỈNH THỊNH KÌ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thời kỳ hưng thịnh”.
Chữ 鼎盛期 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “鼎盛期” có tổng cộng 35 nét viết, thuộc bộ thủ 鼎. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.