魅力
Minh họa từ vựng 魅力 (mèi lì)
mèi lì HÁN VIỆT: MỊ LỰC

魅力: sức hút, sức quyến rũ, nét mê hoặc

sức hút sức quyến rũ nét mê hoặc

Nghĩa tiếng Anh (English): charm, fascination, glamour

Nét viết & luyện viết chữ 魅力

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 魅

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MỊ (魅): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 14 nét. Từ ghép HSK: 魅力 (MỊ LỰC: sức hút, sức quyến rũ, nét mê hoặc).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

魅
mèi lì MỊ LỰC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sức hút, sức quyến rũ, nét mê hoặc

Bộ 鬼 (BỘ QUỶ • 10 nét): Linh hồn, ma quỷ, người đeo mặt nạ quỷ thời cổ.
Thành phần cấu tạo chữ:
鬼 QUỶ (Linh hồn, ma quỷ, người đeo mặt nạ quỷ thời cổ.)

Chữ MỊ (魅): thuộc bộ QUỶ (鬼), gồm 14 nét. Từ ghép HSK: 魅力 (MỊ LỰC: sức hút, sức quyến rũ, nét mê hoặc).

力
lì LỰC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sức, sức lực, lực (vật lý), năng lực

Bộ 力 (BỘ LỰC • 2 nét): Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.
Thành phần cấu tạo chữ:
力 LỰC (Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động.)

Chữ LỰC (力): thuộc bộ LỰC (力), gồm 2 nét. Từ ghép HSK: 努力 (NỖ LỰC: nỗ lực, cố gắng, chăm chỉ), 力气 (LỰC KHÍ: sức lực, sức mạnh), 能力 (NĂNG LỰC: năng lực, khả năng), 巧克力 (XẢO KHẮC LỰC: sô-cô-la (chocolate)).

Câu ví dụ với từ “魅力”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这座融合了千年历史底蕴与现代摩登活力的江南水乡名城,散发出无穷无尽的独特文化魅力。

Zhè zuò róng hé le qiān nián lì shǐ dǐ yùn yǔ xiàn dài mó dēng huó lì de jiāng nán shuǐ xiāng míng chéng, sàn fà chū wú qióng wú jìn de dú tè wén huà mèi lì.

“Danh thành sông nước Giang Nam kết hợp hài hòa giữa bề dày lịch sử ngàn năm cùng sức sống hiện đại trẻ trung này toát lên một sức hút văn hóa độc đáo vô tận.”

Blending thousands of years of history with modern vitality, this Jiangnan water town exudes boundless unique cultural charm.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“魅力”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ mèi lì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “魅力” (sức hút, sức quyến rũ, nét mê hoặc - MỊ LỰC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "魅力" (sức hút, sức quyến rũ, nét mê hoặc) is crucial.

Từ “魅力” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 魅力 (mèi lì)

魅力 (mèi lì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “魅力” có phiên âm Pinyin là “mèi lì”, âm Hán Việt là “MỊ LỰC”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sức hút, sức quyến rũ, nét mê hoặc” (tiếng Anh: charm, fascination, glamour).

Chữ 魅力 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “魅力” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 鬼. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2022-12-30T22:25:53+07:00