骏 Phồn thể: 駿
Minh họa từ vựng 骏 (jùn)
jùn HÁN VIỆT: TUẤN

骏: ngựa xuất sắc, chiến mã cao quý

ngựa xuất sắc chiến mã cao quý

Nghĩa tiếng Anh (English): excellent horse, noble steed

Nét viết & luyện viết chữ 骏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 骏

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TUẤN (骏, phồn thể: 駿): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 10 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 厶 (KHƯ) + 八 (BÁT) + 夂 (TRĨ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

骏
jùn TUẤN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngựa xuất sắc, chiến mã cao quý

Bộ 馬 (BỘ MÃ • 10 nét): Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
马 MÃ (Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.) 厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.)

Chữ TUẤN (骏, phồn thể: 駿): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 10 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 厶 (KHƯ) + 八 (BÁT) + 夂 (TRĨ).

Câu ví dụ với từ “骏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

“骏”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。

“Jùn” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.

““骏” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”

"骏" is a Chinese character with beautiful connotations, often used in names and poetry.

Ví dụ #2

学会汉字“骏”,有助于深入理解中华文化与名字的深意。

Xuéhuì hànzì “骏”, yǒuzhùyú shēnrù lǐjiě zhōnghuá wénhuà yǔ míngzi de shēnyì.

“Học chữ Hán “骏” giúp hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Trung Hoa và ý nghĩa của tên gọi.”

Learning the character "骏" helps to deeply understand Chinese culture and the significance of names.

Từ “骏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 骏 (jùn)

骏 (jùn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “骏” có phiên âm Pinyin là “jùn”, âm Hán Việt là “TUẤN”, thuộc từ loại Danh từ / Tên riêng và có nghĩa tiếng Việt là: “ngựa xuất sắc, chiến mã cao quý” (tiếng Anh: excellent horse, noble steed).

Chữ 骏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “骏” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 馬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Mở rộng Cập nhật: 2019-10-17T15:12:59+07:00