防火工作服: quần áo phòng hộ chống lửa
Nét viết & luyện viết chữ 防火工作服
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÒNG (防): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 防疫 (PHÒNG DỊCH: phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh), 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phòng, phòng chống, phòng ngừa
Chữ PHÒNG (防): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 6 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 预防 (DỰ PHÒNG: phòng ngừa, đề phòng, dự phòng), 防守 (PHÒNG THỦ: phòng thủ, phòng ngự, giữ chốt), 防疫 (PHÒNG DỊCH: phòng chống dịch bệnh, kiểm dịch vệ sinh), 防御 (PHÒNG NGỰ: phòng thủ, phòng vệ, phòng vệ chiến lược).
lửa; nổi tiếng, hot; tức giận
Câu thơ nhớ chữ: “Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.”
Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.
Công việc, thợ
Câu thơ nhớ chữ: “Ngang trên trời rộng bao la, Ngang dưới mặt đất chan hòa bốn phương. Nét sổ kết nối trung ương, Chữ CÔNG (工) thước thợ mở đường dựng xây.”
Chữ CÔNG (工) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn mô tả chiếc thước vuông (thước thợ) hoặc chiếc đầm nện đất mà người thợ cổ đại dùng để đo đạc, xây dựng công trình. Từ hình ảnh công cụ lao động chuẩn xác, chữ mở rộng nghĩa thành người thợ, công việc sản xuất và sự khéo léo tinh xảo. Triết lý chiết tự còn nhìn nhận ba nét chữ như con người đứng thẳng nối liền trời đất bằng bàn tay lao động sáng tạo.
làm việc, tác phẩm, sáng tác, tác dụng (zuò); xưởng thủ công — trong 作坊 (zuō)
Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG chăm chỉ bên lề, Ghép cùng chữ SẠ bộn bề dựng xây. TÁC là làm việc hăng say, Công trình tác phẩm mỗi ngày vươn cao.”
Chữ TÁC (作) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) bên trái biểu ý và chữ SẠ (乍 - vừa mới bắt đầu, chớm nở) bên phải biểu âm. Hình ảnh con người bắt tay vào khởi sự, dựng xây và tạo ra những giá trị mới từ lao động chính là nghĩa gốc của chữ TÁC. Từ công việc thường nhật đến những tác phẩm nghệ thuật đều kết tinh từ bàn tay và khối óc cần mẫn của con người.
quần áo, trang phục; phục, tâm phục; uống (thuốc); thích nghi
Câu thơ nhớ chữ: “Thuyền CHU vượt sóng ra khơi, Bàn tay cầm lái mọi người đồng tâm. Chữ PHỤC kỷ luật âm thầm, Áo quần chỉnh tề, tận tâm giúp đời.”
Chữ PHỤC (服) là chữ hội ý kiêm hình thanh, bên trái vốn là bộ CHU (舟 - con thuyền, sau biến đổi thành hình giống bộ NGUYỆT 月), bên phải gồm bộ TIẾT (卩 - người quỳ tuân lệnh) và bộ HỰU (又 - bàn tay điều khiển). Trên một con thuyền vượt sóng dữ, mọi người phải đồng lòng tuân theo người cầm lái, nên chữ mang nghĩa phục tùng, thích nghi và làm việc (phục vụ), đồng thời chỉ trang phục mặc trên người.
Câu ví dụ với từ “防火工作服”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
消防员穿防火工作服。
Xiāofáng yuán chuān fánghuǒ gōngzuòfú.
“Lính cứu hỏa mặc quần áo phòng hộ chống lửa.”
Từ “防火工作服” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 防火工作服 (fánghuǒ gōngzuòfú)
防火工作服 (fánghuǒ gōngzuòfú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “防火工作服” có phiên âm Pinyin là “fánghuǒ gōngzuòfú”, âm Hán Việt là “PHÒNG HỎA CÔNG TÁC PHỤC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “quần áo phòng hộ chống lửa”.
Chữ 防火工作服 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “防火工作服” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 阜. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.