间歇: thỉnh thoảng; cách quãng; ngắt quãng; đứt quãng (động tác, biến hoá)
Nét viết & luyện viết chữ 间歇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cánh cổng bộ MÔN (门) khép hờ Ánh mặt trời NHẬT (日) bất ngờ chiếu qua Khoảng không ở giữa hiện ra Thời gian, không gian, gian nhà bình yên.” — Chữ GIAN (间) là chữ hội ý giàu chất thơ, kết hợp giữa bộ MÔN (门 - cánh cửa hai cánh) bao ngoài và bộ NHẬT (日 - ánh mặt trời, ở chữ phồn thể 間 là ánh trăng NGUYỆT 月) ở giữa. Khi cánh cửa khép lại mà tia nắng hay ánh trăng vẫn lọt qua được, chứng tỏ giữa hai cánh cửa có một khoảng trống, một khe hở. Từ khe cửa nhỏ ấy, chữ GIAN mở rộng thành khái niệm không gian, thời gian và gian phòng ấm cúng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giữa, không gian, thời gian, gian phòng (jiān); khoảng cách, gián đoạn, gián tiếp (jiàn)
Câu thơ nhớ chữ: “Cánh cổng bộ MÔN (门) khép hờ Ánh mặt trời NHẬT (日) bất ngờ chiếu qua Khoảng không ở giữa hiện ra Thời gian, không gian, gian nhà bình yên.”
Chữ GIAN (间) là chữ hội ý giàu chất thơ, kết hợp giữa bộ MÔN (门 - cánh cửa hai cánh) bao ngoài và bộ NHẬT (日 - ánh mặt trời, ở chữ phồn thể 間 là ánh trăng NGUYỆT 月) ở giữa. Khi cánh cửa khép lại mà tia nắng hay ánh trăng vẫn lọt qua được, chứng tỏ giữa hai cánh cửa có một khoảng trống, một khe hở. Từ khe cửa nhỏ ấy, chữ GIAN mở rộng thành khái niệm không gian, thời gian và gian phòng ấm cúng.
nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi, tạm dừng
Chữ YẾT (歇): thuộc bộ KHIẾM (欠), gồm 13 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 勹 (BAO) + 人 (NHÂN) + 欠 (KHIẾM).
Câu ví dụ với từ “间歇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
持续性的疼还是间歇性的疼?
chíxù xìng de téng háishì jiànxiē xìng de téng?
“Đau liên tục hay là đau từng cơn?”
心脏病患者常常有间歇脉搏。
xīnzāngbìng huànzhě chángcháng yǒu jiānxiē màibó。
“Người bị bệnh tim thường có hiện tượng mạch đập đứt quãng.”
Từ “间歇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 间歇 (jiànxiē)
间歇 (jiànxiē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “间歇” có phiên âm Pinyin là “jiànxiē”, âm Hán Việt là “GIÁN YẾT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thỉnh thoảng; cách quãng; ngắt quãng; đứt quãng (động tác, biến hoá)”.
Chữ 间歇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “间歇” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 門. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.