野: hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại; ngông cuồng
Nghĩa tiếng Anh (English): wild, untamed, open field, wilderness
Nét viết & luyện viết chữ 野
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DÃ (野): thuộc bộ LÝ (里), gồm 11 nét, thành phần: 里 (LÝ) + 乛 (ẤT). Từ ghép HSK: 田野 (ĐIỀN DÃ: đồng ruộng, ruộng đồng, đồng quê), 视野 (THỊ DÃ: tầm mắt, tầm nhìn xa rộng, tầm nhìn chiến lược), 野蛮 (DÃ MAN: dã man, man rợ, thô bạo thiếu văn minh), 野心 (DÃ TÂM: dã tâm, tham vọng mù quáng bất chính).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại; ngông cuồng
Chữ DÃ (野): thuộc bộ LÝ (里), gồm 11 nét, thành phần: 里 (LÝ) + 乛 (ẤT). Từ ghép HSK: 田野 (ĐIỀN DÃ: đồng ruộng, ruộng đồng, đồng quê), 视野 (THỊ DÃ: tầm mắt, tầm nhìn xa rộng, tầm nhìn chiến lược), 野蛮 (DÃ MAN: dã man, man rợ, thô bạo thiếu văn minh), 野心 (DÃ TÂM: dã tâm, tham vọng mù quáng bất chính).
Câu ví dụ với từ “野”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科考队员克服高原极寒低氧与恶劣野外环境,在茫茫无人区圆满完成了重大地质勘探取样科研任务。
Kē kǎo duì yuán kè fú gāo yuán jí hán dī yǎng yǔ è liè yě wài huán jìng, zài máng máng wú rén qū yuán mǎn wán chéng le zhòng dà dì zhì kān tàn qǔ yàng kē yán rèn wù.
“Các đội viên khảo sát khoa học đã khắc phục môi trường dã ngoại hoang dã khắc nghiệt cùng tình trạng giá rét thiếu oxy của cao nguyên, hoàn thành mỹ mãn nhiệm vụ nghiên cứu khoa học lấy mẫu khảo sát địa chất trọng đại nơi vùng không người bao la.”
Expedition members overcame cold and wild environments, accomplishing geological sampling in the wilderness.
Từ “野” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 野 (yě)
野 (yě) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “野” có phiên âm Pinyin là “yě”, âm Hán Việt là “DÔ, thuộc từ loại Tính từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại; ngông cuồng” (tiếng Anh: wild, untamed, open field, wilderness).
Chữ 野 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “野” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 里. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.