这时 Phồn thể: 這時
Minh họa từ vựng 这时 (zhèshí)
zhèshí HÁN VIỆT: GIÁ THỜI

这时: lúc này, vào lúc này, thời điểm này

lúc này vào lúc này thời điểm này

Nghĩa tiếng Anh (English): at this moment, at this time

Nét viết & luyện viết chữ 这时

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 这

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chữ VĂN nét đẹp rõ ràng Cưỡi trên QUAI XƯỚC bước đàng gần ngay Chữ GIÁ nghĩa là ĐÂY, NÀY Chỉ người, chỉ vật trong tay sát gần.” — Chữ GIÁ (这) là chữ hội ý kiêm hình thanh. Ở dạng phồn thể (這), chữ gồm bộ QUAI XƯỚC (辶 - bước đi) và chữ NGÔN (言 - lời nói), vốn có nghĩa là bước ra đón tiếp người đang đến gần. Khi chuyển sang chữ giản thể, chữ NGÔN được thay bằng bộ VĂN (文 - văn vẻ, hoa văn) đặt trên bộ QUAI XƯỚC (辶). Hình ảnh bước chân (辶) dừng lại ngay nơi có dấu hiệu rõ ràng trước mắt (文) giúp biểu đạt đại từ chỉ định cự ly gần: 'đây, cái này'.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

这
zhè GIÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đây, này

Bộ 辵 (BỘ SƯỚC/QUAI XƯỚC • 7 nét): Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua.
Thành phần cấu tạo chữ:
文 VĂN (Văn chương, nét vẽ giao nhau, biểu thị sự rõ ràng trước mắt.) 辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi tới đón nhận hoặc chỉ vị trí ngay dưới bước chân mình.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ VĂN nét đẹp rõ ràng Cưỡi trên QUAI XƯỚC bước đàng gần ngay Chữ GIÁ nghĩa là ĐÂY, NÀY Chỉ người, chỉ vật trong tay sát gần.”

Chữ GIÁ (这) là chữ hội ý kiêm hình thanh. Ở dạng phồn thể (這), chữ gồm bộ QUAI XƯỚC (辶 - bước đi) và chữ NGÔN (言 - lời nói), vốn có nghĩa là bước ra đón tiếp người đang đến gần. Khi chuyển sang chữ giản thể, chữ NGÔN được thay bằng bộ VĂN (文 - văn vẻ, hoa văn) đặt trên bộ QUAI XƯỚC (辶). Hình ảnh bước chân (辶) dừng lại ngay nơi có dấu hiệu rõ ràng trước mắt (文) giúp biểu đạt đại từ chỉ định cự ly gần: 'đây, cái này'.

时
shí THỜI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thời gian, giờ

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét): Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái mặt trời NHẬT chiếu soi, Bên phải từng tấc THỐN đo lường. Bóng nắng dịch chuyển ngày qua tháng, Trân quý từng giây suốt dặm trường.”

Chữ THỜI (时/時) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) bên trái biểu ý và chữ TỰ (寺) ở bản phồn thể hoặc bộ THỐN (寸 - tấc, đơn vị đo) ở bản giản thể bên phải. Cổ nhân quan sát sự dịch chuyển từng tấc bóng nắng của mặt trời trên mặt đất (nhật khuê) để đo đạc và xác định canh giờ, bốn mùa trong năm. Chữ THỜI (时) nhắc nhở chúng ta rằng ánh mặt trời và thời gian trôi đi theo quy luật từng tấc một, cần biết nắm bắt thời cơ và trân trọng từng khoảnh khắc.

Câu ví dụ với từ “这时”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

就在实验进入最关键的冲刺阶段,这时监测大屏上跳出了完全符合理论预期的完美数据曲线。

Jiù zài shí yàn jìn rù zuì guān jiàn de chōng cì jiē duàn, zhè shí jiān cè dà píng shàng tiào chū le wán quán fú hé lǐ lùn yù qī de wán měi shù jù qū xiàn.

“Ngay lúc thực nghiệm bước vào giai đoạn nước rút then chốt nhất, vào lúc này trên màn hình giám sát lớn đã nhảy ra đường cong số liệu hoàn hảo hoàn toàn phù hợp với kỳ vọng lý thuyết.”

Just as the experiment reached its crucial sprint, at this moment perfect data matching theoretical predictions popped up.

Từ “这时” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 这时 (zhèshí)

这时 (zhèshí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “这时” có phiên âm Pinyin là “zhèshí”, âm Hán Việt là “GIÁ THỜI”, thuộc từ loại Danh từ chỉ thời gian và có nghĩa tiếng Việt là: “lúc này, vào lúc này, thời điểm này” (tiếng Anh: at this moment, at this time).

Chữ 这时 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “这时” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 2 Cập nhật: 2014-06-21T16:59:10+07:00