触摸: chạm vào, sờ nắn tiếp xúc, chạm tay vào
Nghĩa tiếng Anh (English): to touch, to feel, to stroke
Nét viết & luyện viết chữ 触摸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Sừng nhọn GIÁC (角) chạm côn TRÙNG (虫), Giao hòa cảm nhận muôn trùng sắc hương. Chữ XÚC (触) chạm thấu tình thương, Chạm vào cảnh đẹp vấn vương tấm lòng.” — Chữ XÚC (触, phồn thể 觸) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ GIÁC (角 - chiếc sừng thú nhọn) biểu nghĩa và chữ THỤC (蜀, giản thể lược thành bộ TRÙNG 虫) biểu âm. Nghĩa gốc trong Thuyết Văn Giải Tự là thú vật dùng sừng húc, chạm vào nhau. Từ sự va chạm vật lý ban đầu, chữ mở rộng thành nghĩa tiếp xúc, giác quan cảm nhận (XÚC GIÁC 触觉) và sự rung động sâu sắc trong tâm hồn (XÚC ĐỘNG 触动).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chạm vào, sờ nắn tiếp xúc, chạm tay vào
Câu thơ nhớ chữ: “Sừng nhọn GIÁC (角) chạm côn TRÙNG (虫), Giao hòa cảm nhận muôn trùng sắc hương. Chữ XÚC (触) chạm thấu tình thương, Chạm vào cảnh đẹp vấn vương tấm lòng.”
Chữ XÚC (触, phồn thể 觸) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ GIÁC (角 - chiếc sừng thú nhọn) biểu nghĩa và chữ THỤC (蜀, giản thể lược thành bộ TRÙNG 虫) biểu âm. Nghĩa gốc trong Thuyết Văn Giải Tự là thú vật dùng sừng húc, chạm vào nhau. Từ sự va chạm vật lý ban đầu, chữ mở rộng thành nghĩa tiếp xúc, giác quan cảm nhận (XÚC GIÁC 触觉) và sự rung động sâu sắc trong tâm hồn (XÚC ĐỘNG 触动).
sờ, chạm, vuốt ve; mò mẫm
Chữ MÔ (摸): thuộc bộ THỦ (手), gồm 13 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 摸索 (MÔ SÁCH: mò mẫm, tìm tòi khám phá, vừa làm vừa rút kinh nghiệm).
Câu ví dụ với từ “触摸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在全国科技馆深海沉浸式多模态科普互动体验区,青少年戴上体感力反馈手套仿佛亲手触摸到了万米海底奇异生物。
Zài quán guó kē jì guǎn shēn hǎi chén jìn shì duō mó tài kē pǔ hù dòng tǐ yàn qū, qīng shào nián dài shàng tǐ gǎn lì fǎn kuì shǒu tào fǎng fú qīn shǒu chù mō dào le wàn mǐ hǎi dǐ qí yì shēng wù.
“Tại khu trải nghiệm tương tác phổ biến khoa học đa phương thức chìm đắm biển sâu của Bảo tàng Khoa học Công nghệ Toàn quốc, các bạn thanh thiếu niên đeo găng tay phản hồi lực xúc giác như thể được tự tay chạm vào sờ vào các sinh vật kỳ dị dưới đáy biển vạn mét.”
In the science museum, youths wearing tactile gloves felt as if they were touching deep-sea creatures at 10,000 meters.
Từ “触摸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 触摸 (chùmō)
触摸 (chùmō) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “触摸” có phiên âm Pinyin là “chùmō”, âm Hán Việt là “XÚC MÔ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chạm vào, sờ nắn tiếp xúc, chạm tay vào” (tiếng Anh: to touch, to feel, to stroke).
Chữ 触摸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “触摸” có tổng cộng 26 nét viết, thuộc bộ thủ 角. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.