被: bị, được (câu bị động)
Nghĩa tiếng Anh (English): by
Nét viết & luyện viết chữ 被
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BỊ (被): thuộc bộ Y (衣), gồm 10 nét, thành phần: 衤 (Y) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 被子 (BỊ TỬ: chăn, mền), 被动 (BỊ ĐỘNG: bị động, thế bị động), 被告 (BỊ CÁO: bị cáo, bị đơn (trong vụ kiện)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bị, được (câu bị động)
Chữ BỊ (被): thuộc bộ Y (衣), gồm 10 nét, thành phần: 衤 (Y) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 被子 (BỊ TỬ: chăn, mền), 被动 (BỊ ĐỘNG: bị động, thế bị động), 被告 (BỊ CÁO: bị cáo, bị đơn (trong vụ kiện)).
Câu ví dụ với từ “被”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
书被他拿走了。
shū bèi tā ná zǒu le 。
“Sách đã bị anh ấy lấy đi.”
The book was taken by him.
放在桌上的那杯咖啡被小猫打翻了。
fàng zài zhuō shàng de nà bēi kā fēi bèi xiǎo māo dǎ fān le 。
“Ly cà phê đặt trên bàn đã BỊ (bị động) chú mèo con làm đổ mất rồi.”
The cup of coffee on the table was knocked over by the kitten.
Từ “被” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 被 (bèi)
被 (bèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “被” có phiên âm Pinyin là “bèi”, âm Hán Việt là “BỊ”, thuộc từ loại Giới từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bị, được (câu bị động)” (tiếng Anh: by).
Chữ 被 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “被” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 衣. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.