表彰: biểu dương, khen thưởng, tôn vinh
Nghĩa tiếng Anh (English): to commend, to cite, to honor, commendation
Nét viết & luyện viết chữ 表彰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên thời nét gạch tựa lông MAO, Dưới vạt áo Y khéo lượn vào. Khoác tấm áo ngoài phô dáng vẻ, Đồng hồ BIỂU lộ phút giây trao.” — Chữ BIỂU (表) là chữ hội ý, trong Tiểu triện cấu tạo bởi chữ MAO (毛 - lông thú) nằm lồng vào giữa chữ Y (衣 - tấm áo). Người xưa thường mặc áo da thú có lớp lông hướng ra ngoài để chắn gió lạnh, nên BIỂU vốn có nghĩa gốc là lớp áo khoác ngoài. Từ nghĩa bề ngoài đối lập với bên trong, chữ mở rộng thành biểu lộ, bày tỏ, bảng biểu thống kê và chiếc đồng hồ xem giờ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đồng hồ; bảng biểu, danh sách biểu mẫu
Câu thơ nhớ chữ: “Trên thời nét gạch tựa lông MAO, Dưới vạt áo Y khéo lượn vào. Khoác tấm áo ngoài phô dáng vẻ, Đồng hồ BIỂU lộ phút giây trao.”
Chữ BIỂU (表) là chữ hội ý, trong Tiểu triện cấu tạo bởi chữ MAO (毛 - lông thú) nằm lồng vào giữa chữ Y (衣 - tấm áo). Người xưa thường mặc áo da thú có lớp lông hướng ra ngoài để chắn gió lạnh, nên BIỂU vốn có nghĩa gốc là lớp áo khoác ngoài. Từ nghĩa bề ngoài đối lập với bên trong, chữ mở rộng thành biểu lộ, bày tỏ, bảng biểu thống kê và chiếc đồng hồ xem giờ.
biểu dương, khen thưởng, tôn vinh
Chữ CHƯƠNG (彰): thuộc bộ SAM (彡), gồm 14 nét, thành phần: 立 (LẬP) + 日 (NHẬT) + 十 (THẬP) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 表彰 (BIỂU CHƯƠNG: biểu dương, khen thưởng, tôn vinh).
Câu ví dụ với từ “表彰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家隆重召开表彰大会,向在脱贫攻坚、科技创新与国防建设中作出突出贡献的先进集体和个人颁授荣誉奖章。
Guó jiā lóng zhòng zhào kāi biǎo zhāng dà huì, xiàng zài tuō pín gōng jiān, kē jì chuàng xīn yǔ guó fáng jiàn shè zhōng zuò chū tū chū gòng xiàn de xiān jìn jí tǐ hé gè rén bān shòu róng yù jiǎng zhāng.
“Nhà nước đã long trọng tổ chức đại hội biểu dương, trao tặng huân huy chương danh dự cho các tập thể và cá nhân tiên tiến có cống hiến nổi bật trong công cuộc xóa đói giảm nghèo, đổi mới khoa học công nghệ và xây dựng quốc phòng.”
The state convened a commendation conference to award medals to advanced collectives and individuals for outstanding contributions.
深刻领悟“表彰”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ biǎo zhāng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “表彰” (biểu dương, khen thưởng, tôn vinh - BIỂU CHƯƠNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "表彰" (biểu dương, khen thưởng, tôn vinh) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “表彰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 表彰 (biǎo zhāng)
表彰 (biǎo zhāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “表彰” có phiên âm Pinyin là “biǎo zhāng”, âm Hán Việt là “BIỂU CHƯƠNG”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “biểu dương, khen thưởng, tôn vinh” (tiếng Anh: to commend, to cite, to honor, commendation).
Chữ 表彰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “表彰” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 衣. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.