缓解 Phồn thể: 緩解
Minh họa từ vựng 缓解 (huǎn jiě)
huǎn jiě HÁN VIỆT: HOÃN GIẢI

缓解: làm dịu, xoa dịu, giảm bớt (căng thẳng, ùn tắc)

làm dịu xoa dịu giảm bớt (căng thẳng ùn tắc)

Nghĩa tiếng Anh (English): to relieve, to ease, to mitigate

Nét viết & luyện viết chữ 缓解

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 缓

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOÃN (缓, phồn thể: 緩): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 12 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 爫 (TRẢO) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 缓解 (HOÃN GIẢI: làm dịu, xoa dịu, giảm bớt (căng thẳng, ùn tắc)), 迟缓 (TRÌ HOÃN: chậm chạp, trì trệ), 缓和 (HOÃN HOÀ: xoa dịu, làm dịu đi; dịu bớt (căng thẳng)), 刻不容缓 (KHẮC BẤT DUNG HOÃN: không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

缓
huǎn HOÃN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chậm rãi hoãn lại, từ từ chậm chạp; hòa hoãn (huǎnhé)

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 爫 TRẢO (Móng vuốt muông thú, bàn tay quắp xuống.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Chữ HOÃN (缓, phồn thể: 緩): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 12 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 爫 (TRẢO) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 缓解 (HOÃN GIẢI: làm dịu, xoa dịu, giảm bớt (căng thẳng, ùn tắc)), 迟缓 (TRÌ HOÃN: chậm chạp, trì trệ), 缓和 (HOÃN HOÀ: xoa dịu, làm dịu đi; dịu bớt (căng thẳng)), 刻不容缓 (KHẮC BẤT DUNG HOÃN: không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút).

解
jiě GIẢI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giải thích, giải quyết; cởi bỏ; nghiệm (toán học: jiě)

Bộ 角 (BỘ GIÁC • 7 nét): Sừng thú nhọn, góc cạnh, hào (đơn vị tiền tệ).
Thành phần cấu tạo chữ:
角 BỘ GIÁC (Sừng thú cứng cáp, tượng trưng cho những hiểm nguy góc cạnh hiểm trở.) 刀 BỘ ĐAO (Con dao sắc bén, biểu tượng của trí tuệ chặt đứt dây oan nghiệt.) 牛 BỘ NGƯU (Con trâu to lớn nhẫn nại kéo cày.)

Câu thơ nhớ chữ: “Lưỡi đao sắc bén tách sừng trâu, Tháo gỡ nan nguy vẹn đạo mầu. Oan nghiệt nghìn trùng mau giải thoát, Tâm an thanh thản vượt bể dâu.”

Chữ GIẢI (解) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ GIẢI 解 (ứng với Quẻ Lôi Thủy Giải số 40 trong Kinh Dịch) cấu tạo từ Giác (角 - sừng thú), Đao (刀 - dao) và Ngưu (牛 - trâu). Nghĩa nguyên thủy là dùng dao mổ xẻ tách sừng trâu ra khỏi đầu. Ẩn dụ sâu sắc: Dùng thanh gươm trí tuệ để mổ xẻ tháo gỡ mọi nút thắt bế tắc, giải oan khiên nghiệp chướng, biến nguy thành an, giải phóng tâm hồn khỏi gông cùm phiền não.

Câu ví dụ với từ “缓解”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

全新城市快速环线全线贯通通车后,极大缓解了中心城区早晚高峰时段的交通拥堵压力。

Quán xīn chéng shì kuài sù huán xiàn quán xiàn guàn tōng tōng chē hòu, jí dà huǎn jiě le zhōng xīn chéng qū zǎo wǎn gāo fēng shí duàn de jiāo tōng yōng dǔ yā lì.

“Sau khi tuyến đường vành đai cao tốc đô thị hoàn toàn thông xe toàn tuyến đã làm giảm bớt áp lực ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm sáng tối tại khu vực trung tâm thành phố một cách đáng kể.”

The full opening of the new urban express ring road greatly relieved traffic congestion pressures in the city center during rush hours.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“缓解”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ huǎn jiě ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “缓解” (làm dịu, xoa dịu, giảm bớt (căng thẳng, ùn tắc) - HOÃN GIẢI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "缓解" (làm dịu, xoa dịu, giảm bớt (căng thẳng, ùn tắc)) is crucial.

Từ “缓解” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 缓解 (huǎn jiě)

缓解 (huǎn jiě) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “缓解” có phiên âm Pinyin là “huǎn jiě”, âm Hán Việt là “HOÃN GIẢI”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “làm dịu, xoa dịu, giảm bớt (căng thẳng, ùn tắc)” (tiếng Anh: to relieve, to ease, to mitigate).

Chữ 缓解 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “缓解” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2022-01-13T11:16:58+07:00