相似: tương tự, giống nhau, na ná
Nghĩa tiếng Anh (English): similar, resembling, like
Nét viết & luyện viết chữ 相似
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Mắt tinh bộ MỤC (目) ngắm MỘC (木), Xem từng thớ gỗ thẳng ngay thế nào. Chữ TƯỚNG (相) nhìn thấu thấp cao, Tương thân tương trợ dạt dào nghĩa nhân.” — Chữ TƯỚNG / TƯƠNG (相) là chữ hội ý kết cấu trái phải, ghép từ bộ MỘC (木 - cái cây) và bộ MỤC (目 - con mắt). Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ mô tả người thợ dùng mắt quan sát kỹ lưỡng thân cây để chọn gỗ tốt. Từ hành động nhìn ngắm hai chiều, chữ vừa mang âm TƯƠNG (xiāng) chỉ sự tương tác qua lại lẫn nhau, vừa mang âm TƯỚNG (xiàng) chỉ diện mạo, hình tướng và vị tể tướng giúp vua việc nước.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giúp; bổ trợ; hỗ trợ
Câu thơ nhớ chữ: “Mắt tinh bộ MỤC (目) ngắm MỘC (木), Xem từng thớ gỗ thẳng ngay thế nào. Chữ TƯỚNG (相) nhìn thấu thấp cao, Tương thân tương trợ dạt dào nghĩa nhân.”
Chữ TƯỚNG / TƯƠNG (相) là chữ hội ý kết cấu trái phải, ghép từ bộ MỘC (木 - cái cây) và bộ MỤC (目 - con mắt). Theo Thuyết Văn Giải Tự, chữ mô tả người thợ dùng mắt quan sát kỹ lưỡng thân cây để chọn gỗ tốt. Từ hành động nhìn ngắm hai chiều, chữ vừa mang âm TƯƠNG (xiāng) chỉ sự tương tác qua lại lẫn nhau, vừa mang âm TƯỚNG (xiàng) chỉ diện mạo, hình tướng và vị tể tướng giúp vua việc nước.
tương tự, giống nhau, na ná
Chữ TỰ (似): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 似的 (TỰ ĐÍCH: dường như, tựa như, như là (sau danh từ)), 似乎 (TỰ HỒ: dường như, dẫu như, có vẻ), 相似 (TƯƠNG TỰ: tương tự, giống nhau, na ná), 类似 (LOẠI TỰ: tương tự, tương tự như thế, giống nhau).
Câu ví dụ với từ “相似”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这两套复杂的工业软件算法在底层数学逻辑上虽然高度相似,但在极端高并发场景下的吞吐性能表现差异显著。
Zhè liǎng tào fù zá de gōng yè ruǎn jiàn suàn fǎ zài dǐ céng shù xué luó jí shàng suī rán gāo dù xiāng sì, dàn zài jí duān gāo bìng fā chǎng jǐng xià de tūn tǔ xìng néng biǎo xiàn chā yì xiǎn zhù.
“Hai bộ thuật toán phần mềm công nghiệp phức tạp này ở logic toán học tầng dưới tuy tương tự nhau cao độ, nhưng trong các kịch bản chịu tải đồng thời cực lớn thì hiệu năng thông lượng thể hiện sự khác biệt vô cùng rõ rệt.”
Although these complex software algorithms share highly similar mathematical logic, their throughput differs sharply in high-concurrency scenarios.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“相似”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xiāng sì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “相似” (tương tự, giống nhau, na ná - TƯƠNG TỰ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "相似" (tương tự, giống nhau, na ná) is crucial.
Từ “相似” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 相似 (xiāng sì)
相似 (xiāng sì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “相似” có phiên âm Pinyin là “xiāng sì”, âm Hán Việt là “TƯƠNG TỰ”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tương tự, giống nhau, na ná” (tiếng Anh: similar, resembling, like).
Chữ 相似 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “相似” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 目. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.