爪哇野牛: Bò rừng ban-ten
Nét viết & luyện viết chữ 爪哇野牛
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn tay úp xuống ngón xòe ra, Tựa vuốt chim ưng giữa trời xa. Nắm bắt cơ hội trong cuộc sống, Vững vàng bản lĩnh vượt phong ba.” — Chữ TRẢO (爪) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh một bàn tay người hoặc chân loài chim thú đang úp từ trên xuống với các ngón xòe ra để chụp bắt đồ vật. Nghĩa gốc của chữ là động tác vồ, nắm bắt (về sau thêm bộ THỦ thành chữ TRẢO 抓), còn bản thân chữ TRẢO (爪) dùng để chỉ móng vuốt của các loài chim thú và làm bộ thủ thứ 87 (khi đặt ở trên viết thành 爫), biểu thị các động tác tinh tế của bàn tay.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vuốt; móng vuốt
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay úp xuống ngón xòe ra, Tựa vuốt chim ưng giữa trời xa. Nắm bắt cơ hội trong cuộc sống, Vững vàng bản lĩnh vượt phong ba.”
Chữ TRẢO (爪) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh một bàn tay người hoặc chân loài chim thú đang úp từ trên xuống với các ngón xòe ra để chụp bắt đồ vật. Nghĩa gốc của chữ là động tác vồ, nắm bắt (về sau thêm bộ THỦ thành chữ TRẢO 抓), còn bản thân chữ TRẢO (爪) dùng để chỉ móng vuốt của các loài chim thú và làm bộ thủ thứ 87 (khi đặt ở trên viết thành 爫), biểu thị các động tác tinh tế của bàn tay.
oa, oa oa (tiếng khóc trẻ em, tiếng thốt ngạc nhiên)
Chữ OA (哇): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 土 (THỔ).
hoang dã, nơi hoang dã dã ngoại; ngông cuồng
Chữ DÃ (野): thuộc bộ LÝ (里), gồm 11 nét, thành phần: 里 (LÝ) + 乛 (ẤT). Từ ghép HSK: 田野 (ĐIỀN DÃ: đồng ruộng, ruộng đồng, đồng quê), 视野 (THỊ DÃ: tầm mắt, tầm nhìn xa rộng, tầm nhìn chiến lược), 野蛮 (DÃ MAN: dã man, man rợ, thô bạo thiếu văn minh), 野心 (DÃ TÂM: dã tâm, tham vọng mù quáng bất chính).
con bò, trâu bò; cừ khôi, xuất sắc (khẩu ngữ)
Câu thơ nhớ chữ: “Nét phẩy chiếc sừng cong cong Hai ngang tai vểnh giữa đồng cỏ xanh Sổ thẳng khuôn mặt hiền lành Chú bò chăm chỉ đồng hành nhà nông.”
Chữ NGƯU (牛) là chữ tượng hình điển hình, trong Giáp cốt văn khắc họa sống động phần đầu của con trâu, con bò nhìn chính diện: nét phẩy và nét ngang trên là chiếc sừng cong vút, nét ngang giữa là đôi tai vểnh ra hai bên và nét sổ thẳng ở giữa là sống mũi. Trong văn hóa Á Đông, con trâu con bò (NGƯU) là người bạn thân thiết của nhà nông, biểu trưng cho sức mạnh bền bỉ, sự cần cù chịu khó và tính cách hiền lành.
Câu ví dụ với từ “爪哇野牛”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
爪哇野牛生活在森林中。
Zhǎowā yěniú shēnghuó zài sēnlín zhōng.
“Bò rừng ban-ten sống trong rừng.”
Từ “爪哇野牛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn