比试: so tài, tỉ thí, thi thố đọ sức
Nghĩa tiếng Anh (English): to compete, to match skills, to have a contest
Nét viết & luyện viết chữ 比试
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai người đứng cạnh sánh đôi vai, So tài cao thấp chẳng kém ai. Học hỏi lẫn nhau cùng tiến bộ, Chân tình gắn bó suốt đường dài.” — Chữ TỈ/BỈ (比) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người NHÂN (人) đứng quay về cùng một hướng, kề vai sát cánh bên nhau (trái ngược với chữ BẮC 北 là hai người quay lưng vào nhau). Hai người đứng sát cạnh nhau trước hết mang nghĩa là gần gũi, thân thiết (như TỈ LÂN 比邻 - láng giềng sát vách), đồng thời khi đứng cạnh nhau người ta thường đọ chiều cao, tài năng nên sinh ra nghĩa phổ biến nhất là so sánh, đối chiếu.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hơn
Câu thơ nhớ chữ: “Hai người đứng cạnh sánh đôi vai, So tài cao thấp chẳng kém ai. Học hỏi lẫn nhau cùng tiến bộ, Chân tình gắn bó suốt đường dài.”
Chữ TỈ/BỈ (比) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người NHÂN (人) đứng quay về cùng một hướng, kề vai sát cánh bên nhau (trái ngược với chữ BẮC 北 là hai người quay lưng vào nhau). Hai người đứng sát cạnh nhau trước hết mang nghĩa là gần gũi, thân thiết (như TỈ LÂN 比邻 - láng giềng sát vách), đồng thời khi đứng cạnh nhau người ta thường đọ chiều cao, tài năng nên sinh ra nghĩa phổ biến nhất là so sánh, đối chiếu.
thử, thử nghiệm, thi cử
Câu thơ nhớ chữ: “Lời NGÔN (讠) hỏi đáp rõ ràng Bên phải chữ THỨC (式) thước vàng CÔNG (工) tâm Mạnh dạn thử sức một lần Kỳ thi vượt vũ môn gần ước mơ.”
Chữ THÍ (试) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NGÔN (讠 - lời nói, câu hỏi) bên trái biểu ý và chữ THỨC (式 - gồm bộ DẶC 弋 và bộ CÔNG 工, nghĩa là khuôn phép, tiêu chuẩn) bên phải biểu âm. Dùng lời nói và câu hỏi (NGÔN) theo đúng quy chuẩn, thước đo (THỨC) để đánh giá năng lực hoặc kiểm nghiệm thực tế chính là thử nghiệm, thi cử. Chữ THÍ khuyến khích con người mạnh dạn thử sức để khẳng định bản thân.
Câu ví dụ với từ “比试”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在全国青年职业技能大赛数控微纳精密加工决赛现场,来自各省的大国工匠同台比试超高精度切削绝技。
Zài quán guó qīng nián zhí yè jì néng dà sài shù kòng wēi nà jīng mì jiā gōng jué sài xiàn chǎng, lái zì gè shěng de dà guó gōng jiàng tóng tái bǐ shì chāo gāo jīng dù qiē xiāo jué jì.
“Tại hiện trường chung kết gia công chính xác vi nano điều khiển số (CNC) Cuộc thi Kỹ năng Nghề Thanh niên Toàn quốc, các bậc thợ lớn quốc gia đến từ các tỉnh thành đã cùng đứng chung sân khấu so tài thi thố tuyệt kỹ cắt gọt độ chính xác siêu cao.”
In the vocational CNC contest, craftsmen from across the nation matched skills in ultra-precision cutting.
Từ “比试” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 比试 (bǐshi)
比试 (bǐshi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “比试” có phiên âm Pinyin là “bǐshi”, âm Hán Việt là “TỶ THÍ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “so tài, tỉ thí, thi thố đọ sức” (tiếng Anh: to compete, to match skills, to have a contest).
Chữ 比试 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “比试” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 比. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.