此时此刻: lúc này; hiện tại; giờ khắc này; giây phút này
Nét viết & luyện viết chữ 此时此刻
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỬ (此): thuộc bộ CHỈ (止), gồm 6 nét, thành phần: 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 因此 (NHÂN THỬ: do đó, vì thế, cho nên), 彼此 (BỈ THỬ: lẫn nhau, hai bên, đôi bên), 此外 (THỬ NGOẠI: ngoài ra, hơn nữa), 从此 (TÒNG THỬ: từ đó, từ nay về sau, kể từ đó).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
này, đây, điều này
Chữ THỬ (此): thuộc bộ CHỈ (止), gồm 6 nét, thành phần: 止 (CHỈ) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 因此 (NHÂN THỬ: do đó, vì thế, cho nên), 彼此 (BỈ THỬ: lẫn nhau, hai bên, đôi bên), 此外 (THỬ NGOẠI: ngoài ra, hơn nữa), 从此 (TÒNG THỬ: từ đó, từ nay về sau, kể từ đó).
thời gian, giờ
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái mặt trời NHẬT chiếu soi, Bên phải từng tấc THỐN đo lường. Bóng nắng dịch chuyển ngày qua tháng, Trân quý từng giây suốt dặm trường.”
Chữ THỜI (时/時) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) bên trái biểu ý và chữ TỰ (寺) ở bản phồn thể hoặc bộ THỐN (寸 - tấc, đơn vị đo) ở bản giản thể bên phải. Cổ nhân quan sát sự dịch chuyển từng tấc bóng nắng của mặt trời trên mặt đất (nhật khuê) để đo đạc và xác định canh giờ, bốn mùa trong năm. Chữ THỜI (时) nhắc nhở chúng ta rằng ánh mặt trời và thời gian trôi đi theo quy luật từng tấc một, cần biết nắm bắt thời cơ và trân trọng từng khoảnh khắc.
khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc
Chữ KHẮC (刻): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 刻苦 (KHẮC KHỔ: khắc khổ, chăm chỉ miệt mài), 立刻 (LẬP KHẮC: liền, ngay tức thì, lập tức), 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 时刻 (THỜI KHẮC: thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc).
Câu ví dụ với từ “此时此刻”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
此时此刻我很幸福。
cǐ shí cǐkè wǒ hěn xìngfú.
“Ngay lúc này tôi rất hạnh phúc.”
记住此时此刻的感受。
jì zhù cǐ shí cǐkè de gǎnshòu.
“Hãy nhớ cảm giác lúc này.”
Từ “此时此刻” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 此时此刻 (cǐ shí cǐkè)
此时此刻 (cǐ shí cǐkè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “此时此刻” có phiên âm Pinyin là “cǐ shí cǐkè”, âm Hán Việt là “THỬ THÌ THỬ KHẮC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lúc này; hiện tại; giờ khắc này; giây phút này”.
Chữ 此时此刻 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “此时此刻” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 止. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.