正午
Minh họa từ vựng 正午 (zhèngwǔ)
zhèngwǔ HÁN VIỆT: CHÍNH NGỌ

正午: đúng ngọ; chính ngọ; giữa trưa (12 giờ)

đúng ngọ chính ngọ giữa trưa (12 giờ)

Nét viết & luyện viết chữ 正午

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 正

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Nét Nhất vạch rõ ranh cương, Dừng chân đúng chỗ theo đường thẳng ngay. Bất thiên tả hữu tháng ngày, Chính tâm chánh trực dựng xây nghiệp đời.” — Chữ CHÍNH (正) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chánh 正 nghĩa là ngay thẳng, không thiên lệch ("Bất thiên tả, bất thiên hữu, bất bạo động"). Phân tích chữ Chính gồm nét Nhất (一) ở trên và chữ Chỉ (止 - dừng lại) ở dưới. Ý nghĩa sâu xa: người sống chánh trực là người biết dừng lại đúng ở chuẩn mực duy nhất của đạo lý, tâm không ngả nghiêng trước dục vọng hay bạo lực, giữ lòng son vẹn toàn.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

正
zhèng / zhēng CHÍNH / CHINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đúng, thẳng, chính thức, đang (zhèng); tháng Giêng âm lịch — trong 正月 (zhēng)

Bộ 止 (BỘ CHỈ • 4 nét): Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 BỘ NHẤT (Vạch chuẩn mực duy nhất, ranh giới bất biến giữa đúng và sai.) 止 BỘ CHỈ (Dừng lại, bàn chân dừng bước trước cám dỗ tà khúc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nét Nhất vạch rõ ranh cương, Dừng chân đúng chỗ theo đường thẳng ngay. Bất thiên tả hữu tháng ngày, Chính tâm chánh trực dựng xây nghiệp đời.”

Chữ CHÍNH (正) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chánh 正 nghĩa là ngay thẳng, không thiên lệch ("Bất thiên tả, bất thiên hữu, bất bạo động"). Phân tích chữ Chính gồm nét Nhất (一) ở trên và chữ Chỉ (止 - dừng lại) ở dưới. Ý nghĩa sâu xa: người sống chánh trực là người biết dừng lại đúng ở chuẩn mực duy nhất của đạo lý, tâm không ngả nghiêng trước dục vọng hay bạo lực, giữ lòng son vẹn toàn.

午
zhèngwǔ CHÍNH NGỌ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đúng ngọ; chính ngọ; giữa trưa (12 giờ)

Bộ 十 (BỘ THẬP • 2 nét): Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hình chiếc chày giã gạo đầy, Đứng thẳng bóng nắng giữa ngày chính trưa. Giờ NGỌ nắng rọi giao mùa, Nghỉ ngơi dưỡng sức sớm trưa nhịp nhàng.”

Chữ NGỌ (午) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh chiếc chày giã gạo cầm thẳng đứng. Khi giã gạo, chiếc chày vươn thẳng lên xuống nhịp nhàng như bóng mặt trời đứng bóng ở đỉnh đầu, nên chữ được mượn để chỉ giờ chính trưa (từ 11 giờ đến 13 giờ) và vị trí thứ bảy trong mười hai Địa chi. Buổi trưa là thời khắc âm dương giao hòa, nhắc nhở con người biết nghỉ ngơi hợp lý để tái tạo năng lượng.

Câu ví dụ với từ “正午”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们估计正午抵达德里。

wǒmen gūjì zhèngwǔ dǐdá Délǐ

“Chúng tôi ước tính sẽ đến Delhi vào buổi trưa.”

Từ “正午” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 正午 (zhèngwǔ)

正午 (zhèngwǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “正午” có phiên âm Pinyin là “zhèngwǔ”, âm Hán Việt là “CHÍNH NGỌ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đúng ngọ; chính ngọ; giữa trưa (12 giờ)”.

Chữ 正午 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “正午” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 止. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2023-09-29T17:58:48+07:00