故意: cố tình, cố ý
Nghĩa tiếng Anh (English): deliberately, intentionally, on purpose
Nét viết & luyện viết chữ 故意
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỐ (故): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 9 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 故事 (CỐ SỰ: câu chuyện), 故意 (CỐ Ý: cố tình, cố ý), 缘故 (DUYÊN CỐ: nguyên do, lý do, duyên cớ), 变故 (BIẾN CỐ: biến cố, sự cố bất ngờ, trắc trở).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cố sự, nguyên cớ; vì thế, cho nên; cố ý; cũ, xưa; qua đời
Chữ CỐ (故): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 9 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 故事 (CỐ SỰ: câu chuyện), 故意 (CỐ Ý: cố tình, cố ý), 缘故 (DUYÊN CỐ: nguyên do, lý do, duyên cớ), 变故 (BIẾN CỐ: biến cố, sự cố bất ngờ, trắc trở).
Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành, ý chí kiên định và tấm lòng chân thành sắt son.).
Câu thơ nhớ chữ: “Âm thanh phát tự đáy lòng, Là nguồn tâm ý sáng trong khôn cùng. Nghĩ suy hòa hợp ước mong, Chữ Ý kết nối muôn trùng tình thân.”
Chữ Ý (意) là chữ hội ý, gồm bộ Âm (音 - âm thanh) đặt trên chữ Tâm (心 - trái tim). Ý nghĩa của chữ này sâu sắc vô cùng: Tiếng nói phát ra từ tận đáy sâu của con tim chính là "Tâm Ý". Điều người ta thật lòng suy nghĩ, khao khát và mong đợi không cần hoa mỹ, chỉ cần chân thành thốt ra từ trái tim sẽ lay động lòng người.
Câu ví dụ với từ “故意”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他故意迟到。
tā gù yì chí dào 。
“Anh ấy cố tình đến muộn.”
He deliberately arrived late.
深入理解“故意”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ gù yì ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “故意” (cố tình, cố ý - CỐ Ý) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "故意" (cố tình, cố ý) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “故意” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 故意 (gù yì)
故意 (gù yì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “故意” có phiên âm Pinyin là “gù yì”, âm Hán Việt là “CỐ Ý”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cố tình, cố ý” (tiếng Anh: deliberately, intentionally, on purpose).
Chữ 故意 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “故意” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.