招: tuyển dụng, chiêu mộ; vẫy gọi; chiêu thức tuyệt chiêu
Nghĩa tiếng Anh (English): to recruit, to summon, to beckon, move, trick
Nét viết & luyện viết chữ 招
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHIÊU (招): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 刀 (ĐAO) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 招聘 (CHIÊU SÍNH: tuyển dụng, chiêu mộ), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 招待 (CHIÊU ĐÃI: chiêu đãi, tiếp đón, phục vụ chu đáo), 招收 (CHIÊU THU: chiêu sinh, tuyển sinh tiếp nhận học viên).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tuyển dụng, chiêu mộ; vẫy gọi; chiêu thức tuyệt chiêu
Chữ CHIÊU (招): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 刀 (ĐAO) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 招聘 (CHIÊU SÍNH: tuyển dụng, chiêu mộ), 打招呼 (ĐẢ CHIÊU HÔ: chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước), 招待 (CHIÊU ĐÃI: chiêu đãi, tiếp đón, phục vụ chu đáo), 招收 (CHIÊU THU: chiêu sinh, tuyển sinh tiếp nhận học viên).
Câu ví dụ với từ “招”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家重点实验室面向全球公开招募高水平青年科技领军人才,全力打造国际一流的基础科学创新高地。
Guó jiā zhòng diǎn shí yàn shì miàn xiàng quán qiú gōng kāi zhāo mù gāo shuǐ píng qīng nián kē jì lǐng jūn rén cái, quán lì dǎ zào guó jì yì liú de jī chǔ kē xué chuàng xīn gāo dì.
“Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia công khai chiêu mộ tuyển dụng nhân tài dẫn đầu khoa học công nghệ trẻ tuổi trình độ cao trên toàn cầu, dốc toàn lực kiến tạo vùng đất cao đổi mới sáng tạo khoa học cơ bản hàng đầu thế giới.”
The national lab openly recruits leading young scientists globally to build world-class innovation highlands.
Từ “招” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 招 (zhāo)
招 (zhāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “招” có phiên âm Pinyin là “zhāo”, âm Hán Việt là “CHIÊU”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tuyển dụng, chiêu mộ; vẫy gọi; chiêu thức tuyệt chiêu” (tiếng Anh: to recruit, to summon, to beckon, move, trick).
Chữ 招 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “招” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.