戒备: giới nghiêm, cảnh giác đề phòng, trạng thái sẵn sàng chiến đấu
Nghĩa tiếng Anh (English): to take precautions, on alert, armed preparedness
Nét viết & luyện viết chữ 戒备
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIỚI (戒): thuộc bộ QUA (戈), gồm 7 nét, thành phần: 戈 (QUA) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 戒烟 (GIỚI YÊN: cai thuốc lá, bỏ thuốc), 戒指 (GIỚI CHỈ: chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay), 戒备 (GIỚI BỊ: giới nghiêm, cảnh giác đề phòng, trạng thái sẵn sàng chiến đấu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cai, bỏ (thuốc lá, rượu); răn đe, đề phòng; chiếc nhẫn
Chữ GIỚI (戒): thuộc bộ QUA (戈), gồm 7 nét, thành phần: 戈 (QUA) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 戒烟 (GIỚI YÊN: cai thuốc lá, bỏ thuốc), 戒指 (GIỚI CHỈ: chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay), 戒备 (GIỚI BỊ: giới nghiêm, cảnh giác đề phòng, trạng thái sẵn sàng chiến đấu).
có; có đủ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên bước chân TRĨ dạo sớm chiều, Dưới đồng ruộng ĐIỀN lúa tốt nhiều. Lo toan cày cấy phòng năm tháng, Chuẩn BỊ vẹn toàn chẳng thiếu chiêu.”
Chữ BỊ (备) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình một chiếc bao đựng tên (sau biến thành bộ ĐIỀN 田 ở dưới) chứa đầy những mũi tên sắc bén đang được rút ra (sau biến thành bộ TRĨ 夂 ở trên). Trước mỗi trận chiến hay chuyến đi săn, việc chuẩn bị một bao tên đầy đủ là điều sống còn để phòng thân. Ngoài ra, nhìn theo tự hình hiện đại, người nông dân dạo bước (TRĨ) chăm sóc ruộng đồng (ĐIỀN) cũng là để chuẩn bị mùa màng sung túc.
Câu ví dụ với từ “戒备”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
边防官兵常年枕戈待旦,时刻保持高度戒备状态,坚决捍卫祖国边境安全与领土完整。
Biān fáng guān bīng cháng nián zhěn gē dài dàn, shí kè bǎo chí gāo dù jiè bèi zhuàng tài, jiān jué hàn wèi zǔ guó biān jìng ān quán yǔ lǐng tǔ wán zhěng.
“Các chiến sĩ bộ đội biên phòng quanh năm gối giáo đợi trời sáng, luôn luôn giữ vững trạng thái cảnh giác đề phòng ở mức cao độ, kiên quyết bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ và an ninh biên cương Tổ quốc.”
Border guards remain vigilant year-round on high alert, resolutely defending border security and territorial integrity.
深刻领悟“戒备”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jiè bèi ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “戒备” (giới nghiêm, cảnh giác đề phòng, trạng thái sẵn sàng chiến đấu - GIỚI BỊ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "戒备" (giới nghiêm, cảnh giác đề phòng, trạng thái sẵn sàng chiến đấu) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “戒备” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 戒备 (jiè bèi)
戒备 (jiè bèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “戒备” có phiên âm Pinyin là “jiè bèi”, âm Hán Việt là “GIỚI BỊ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giới nghiêm, cảnh giác đề phòng, trạng thái sẵn sàng chiến đấu” (tiếng Anh: to take precautions, on alert, armed preparedness).
Chữ 戒备 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “戒备” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 戈. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.