强烈: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt
Nghĩa tiếng Anh (English): intense, strong, vehement, violent
Nét viết & luyện viết chữ 强烈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CƯỜNG (强, phồn thể: 強): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 12 nét, thành phần: 弓 (CUNG) + 口 (KHẨU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 坚强 (KIÊN CƯỜNG: kiên cường, bất khuất, vững vàng), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 勉强 (MIỄN CƯỜNG: miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mạnh mẽ, kiên cường, vượt trội (qiáng); miễn cưỡng, ép buộc (qiǎng); bướng bỉnh (jiàng)
Chữ CƯỜNG (强, phồn thể: 強): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 12 nét, thành phần: 弓 (CUNG) + 口 (KHẨU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 坚强 (KIÊN CƯỜNG: kiên cường, bất khuất, vững vàng), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 勉强 (MIỄN CƯỜNG: miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng).
mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt
Chữ LIỆT (烈): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét, thành phần: 歹 (ĐÃI) + 刂 (ĐAO) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 激烈 (KÍCH LIỆT: kịch liệt, gay gắt, quyết liệt), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 热烈 (NHIỆT LIỆT: nồng nhiệt, nhiệt liệt, sôi nổi), 剧烈 (KỊCH LIỆT: dữ dội, kịch liệt, chấn động mạnh).
Câu ví dụ với từ “强烈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
对于未知浩瀚宇宙的强烈好奇心与探索欲,始终是指引一代代天文学家探索星辰大海的动力灯塔。
Duì yú wèi zhī hào hàn yǔ zhòu de qiáng liè hào qí xīn yǔ tàn suǒ yù, shǐ zhōng shì zhǐ yǐn yí dài dài tiān wén xué jiā tàn suǒ xīng chén dà hǎi de dòng lì dēng tǎ.
“Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát vọng khám phá vũ trụ bao la vô tận luôn là ngọn hải đăng động lực dẫn đường cho các thế hệ nhà thiên văn học tiến về biển sao muôn trùng.”
Strong curiosity and desire to explore the boundless universe is always the lighthouse guiding generations of astronomers to explore space.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“强烈”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ qiáng liè ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “强烈” (mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt - CƯỜNG LIỆT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "强烈" (mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt) is crucial.
Từ “强烈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 强烈 (qiáng liè)
强烈 (qiáng liè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “强烈” có phiên âm Pinyin là “qiáng liè”, âm Hán Việt là “CƯỜNG LIỆT”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt” (tiếng Anh: intense, strong, vehement, violent).
Chữ 强烈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “强烈” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 弓. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.