延续: tiếp nối, kéo dài liên tục, truyền thừa tiếp diễn
Nghĩa tiếng Anh (English): to continue, to go on, to last, continuation
Nét viết & luyện viết chữ 延续
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DIÊN (延): thuộc bộ DẪN (廴), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 延长 (DIÊN TRƯỜNG: kéo dài, gia hạn (thời gian, độ dài)), 蔓延 (MAN DIÊN: lan rộng, lây lan, bùng phát lan nhanh (dịch bệnh, cháy rừng)), 拖延 (THA DIÊN: kéo dài thời gian, trì hoãn, chần chừ), 延期 (DIÊN KỲ: hoãn lại, gia hạn thời gian, dời ngày).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tiếp nối, kéo dài liên tục, truyền thừa tiếp diễn
Chữ DIÊN (延): thuộc bộ DẪN (廴), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 延长 (DIÊN TRƯỜNG: kéo dài, gia hạn (thời gian, độ dài)), 蔓延 (MAN DIÊN: lan rộng, lây lan, bùng phát lan nhanh (dịch bệnh, cháy rừng)), 拖延 (THA DIÊN: kéo dài thời gian, trì hoãn, chần chừ), 延期 (DIÊN KỲ: hoãn lại, gia hạn thời gian, dời ngày).
tiếp nối, kéo dài liên tục, truyền thừa tiếp diễn
Chữ TỤC (续, phồn thể: 續): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 11 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 继续 (KẾ TỤC: tiếp tục, duy trì), 持续 (TRÌ TỤC: kéo dài, duy trì liên tục), 连续剧 (LIÊN TỤC KỊCH: phim truyền hình nhiều tập), 陆续 (LỤC TỤC: lần lượt, liên tục, lục tục).
Câu ví dụ với từ “延续”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中华文明是世界上唯一自古至今从未中断、绵延不绝延续发展至今的伟大古老文明。
Zhōng huá wén míng shì shì jiè shàng wéi yī zì gǔ zhì jīn cóng wèi zhōng duàn, mián yán bù jué yán xù fā zhǎn zhì jīn de wěi dà gǔ lǎo wén míng.
“Văn minh Trung Hoa là nền văn minh cổ xưa vĩ đại duy nhất trên thế giới chưa từng bị đứt đoạn từ ngàn xưa đến nay, liên tục tiếp nối phát triển trường tồn không dứt cho tới ngày nay.”
Chinese civilization is the only ancient civilization in the world that has continued without interruption to this day.
深刻领悟“延续”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yán xù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “延续” (tiếp nối, kéo dài liên tục, truyền thừa tiếp diễn - DIÊN TỤC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "延续" (tiếp nối, kéo dài liên tục, truyền thừa tiếp diễn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “延续” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 延续 (yán xù)
延续 (yán xù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “延续” có phiên âm Pinyin là “yán xù”, âm Hán Việt là “DIÊN TỤC”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tiếp nối, kéo dài liên tục, truyền thừa tiếp diễn” (tiếng Anh: to continue, to go on, to last, continuation).
Chữ 延续 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “延续” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 廴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.